Vinasoy - phát triển vùng nguyên liệu đậu nành bền vững trên cả nước

Dự án phát triển vùng nguyên liệu đậu nành bền vững của Vinasoy được xây dựng như một trụ cột trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp: chủ động nguồn nguyên liệu trong nước, nâng chất lượng đậu nành, cải thiện sinh kế nông hộ.

Sau hơn 10 năm triển khai, Vinasoy đã:

  • Hình thành 4 vùng trồng trải dài từ Bắc vào Nam
  • Xây dựng Ngân hàng nguồn gen 1.533 dòng/giống
  • Chọn tạo thành công 2 giống đậu nành năng suất cao (VINASOY 01-CT, VINASOY 02-NS)
  • Đồng hành với nông dân/HTX bằng quy trình canh tác, bao tiêu đầu ra, cơ giới hóa thu hoạch

Dự án vừa phục vụ ổn định đầu vào cho 3 nhà máy Vinasoy (Bắc Ninh – Quảng Ngãi – Bình Dương), vừa góp phần phục hồi vùng trồng đậu nành nội địa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. 

Trong thập niên 2000, đậu nành từng là cây trồng quan trọng, nhưng sau đó diện tích và sản xuất suy giảm do:

  • Cắt giảm cơ chế hỗ trợ, khiến nhiều vùng không còn động lực duy trì cây đậu nành
  • Biến đổi khí hậu làm thời tiết bất thường (bão muộn, ngập lụt đúng mùa chín)
  • Năng suất thấp → giá thành cao → lợi nhuận hạn chế, khó cạnh tranh với cây trồng khác và đậu nành nhập khẩu
  • Ngược lại, nhu cầu đậu nành tăng mạnh cho thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, kéo theo phụ thuộc nhập khẩu (năm 2021 Việt Nam nhập hơn 2 triệu tấn, gần 1,2 tỷ USD theo mô tả dự án).

Từ bài toán “cung không đáp ứng cầu” và rủi ro phụ thuộc nhập khẩu, Vinasoy lựa chọn con đường dài hạn: đầu tư RvàD + phát triển vùng trồng bền vững cùng nông dân. 

Dự án nổi bật ở cách Vinasoy kết hợp khoa học chọn giống với mô hình liên kết sản xuất:

  • Ngân hàng nguồn gen 1.533 dòng/giống: làm vật liệu lai tạo, bảo tồn và nghiên cứu đặc tính.
  • Trạm khảo nghiệm đậu nành Tây Nguyên: vừa thử nghiệm giống, vừa hoàn thiện quy trình canh tác năng suất cao.
  • Ứng dụng chỉ thị phân tử: rút ngắn thời gian chọn tạo (còn khoảng 4–5 năm theo mô tả), tăng độ chính xác chọn lọc đặc tính.
  • Giống mới năng suất cao: VINASOY 01-CT và VINASOY 02-NS (phổ thích nghi rộng; năng suất 2–3,5 tấn/ha theo mô tả; 02-NS được cấp phép lưu hành).
  • Liên kết nông dân theo mô hình “bao tiêu + hỗ trợ kỹ thuật + khen thưởng”: tạo động lực để nông dân giữ vùng trồng và nâng chuẩn chất lượng. 

Tầm nhìn

Xây dựng hệ sinh thái nguyên liệu đậu nành nội địa chất lượng cao, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung và góp phần phục hồi ngành đậu nành Việt Nam. 

Mục tiêu chính

  • Chọn tạo giống mới năng suất cao – chất lượng tốt – phù hợp vùng trồng để phục vụ sản xuất tại 3 nhà máy. 
  • Đồng hành nông dân/HTX bằng kỹ thuật và quy trình bền vững, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. 
  • Mở rộng vùng trồng theo hướng có thể cơ giới hóa, giảm chi phí, nâng khả năng cạnh tranh với cây trồng khác. 

Quá trình triển khai - Phạm vi - Chi phí Phạm vi dự án

Quá trình triển khai

  • Nghiên cứu – chọn tạo giống – bảo tồn gen
  • Hợp tác viện/trường trong và ngoài nước
  • Xây trạm khảo nghiệm ở Tây Nguyên để thử nghiệm nhiều vụ/năm
  • Liên kết sản xuất với nông dân/HTX
  • Cung cấp giống và quy trình canh tác
  • Bao tiêu theo giá cam kết từ đầu vụ
  • Tổ chức CLB “3 tấn/ha” để lan tỏa mô hình năng suất cao
  • Cơ giới hóa thu hoạch cùng Kubota

Phạm vi

4 vùng trồng trọng điểm Miền Trung – Tây Nguyên – Đồng bằng Sông Hồng – Đồng bằng Sông Cửu Long, tiềm năng diện tích ~9.000 ha. 

Kết quả triển khai

  • Tác động định lượng:
  • 1.533 dòng/giống trong Ngân hàng nguồn gen
  • 2 giống mới được chọn tạo: VINASOY 01-CT và VINASOY 02-NS
  • Phát triển 4 vùng trồng, tiềm năng mở rộng ~9.000 ha
  • VINASOY 02-NS cho năng suất 2–3,5 tấn/ha và được cấp phép lưu hành sản xuất đại trà

Tác động hệ thống

  • Góp phần phục hồi vùng trồng đậu nành nội địa
  • Cải thiện năng lực canh tác (quy trình mới, luân canh, cơ giới hóa)
  • Tăng tính ổn định nguồn nguyên liệu cho chuỗi sản xuất của Vinasoy 

Dự án có khả năng mở rộng nhờ nền tảng khoa học, mô hình liên kết và điều kiện cơ giới hóa:

Yếu tố giúp nhân rộng:

  • RnD giống “đúng vùng – đúng nhu cầu”: giống có phổ thích nghi rộng giúp mở vùng trồng nhanh.
  • Liên kết sản xuất có cam kết đầu ra: nông dân có động lực quay lại cây đậu nành.
  • ĐBSCL là vùng trọng điểm tương lai: điều kiện thuận lợi để cơ giới hóa diện rộng, giảm chi phí, mở rộng đến ~5.000 ha theo định hướng mô tả.
  • Chuyển giao mô hình “2 lúa – 1 đậu”: vừa tăng hiệu quả kinh tế, vừa cải tạo đất và giảm sâu bệnh, dễ lan tỏa khi có hỗ trợ kỹ thuật tốt.

Đơn vị thực hiện và đối tác

Đơn vị chủ trì:

  • Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam (Vinasoy)
  • Đơn vị R&D/Đơn vị chuyên môn:
  • Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Đậu nành Vinasoy (VSAC)
  • Trạm Thử nghiệm Đậu nành Tây Nguyên

Đối tác hợp tác:

  • Các viện nghiên cứu và trường đại học trong và ngoài nước (hợp tác trong thu thập, chọn lọc, canh tác)
  • Các hợp tác xã và hộ nông dân tại vùng thu mua
  • Nhà sản xuất máy nông nghiệp (Kubota) – chuyển giao máy thu hoạch đậu nành

Các bên liên quan và thụ hưởng:

  • Nông dân/Hợp tác xã trồng đậu nành tại các vùng thu mua
  • Doanh nghiệp chế biến (3 nhà máy tại Bắc Ninh, Quảng Ngãi và Bình Dương)
  • Người tiêu dùng (sản phẩm từ đậu nành với chất lượng ổn định, không biến đổi gen)
  • Chính quyền địa phương/ngành nông nghiệp (khôi phục vùng trồng, giảm phụ thuộc nhập khẩu)

Các chỉ tiêu cụ thể hỗ trợ

SDG 2

Không còn nạn đói

SDG 12

Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm