Các học phần này được thiết kế nhằm tích hợp tính bền vững vào lĩnh vực Logistics, xem đây là một yếu tố cốt yếu trong quá trình lập kế hoạch, điều phối và quản lý các hoạt động logistics, thay vì chỉ xem xét nó như một chủ đề tách biệt.
Sinh viên bắt đầu với việc nhìn nhận logistics như một mạng lưới liên kết của các dòng luân chuyển vật chất, thông tin và quyết định, sau đó tìm hiểu những thách thức cụ thể hơn liên quan đến vận tải hàng hoá, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và logistics tuần hoàn. Qua quá trình này, sinh viên sẽ xem xét cách các quyết định logistics có thể mang lại lợi ích cũng như gây ra những hệ quả ngoài ý muốn, từ đó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố: hiệu quả môi trường, hiệu quả vận hành, tính khả thi về kinh tế, trách nhiệm xã hội, khả năng phục hồi và năng lực cơ sở hạ tầng.
Tập trung vào bối cảnh Việt Nam và Đông Nam Á, các học phần kết nối những khái niệm logistics với các thách thức hiện tại của ngành và xã hội. Sinh viên tiếp cận các tình huống thực tế liên quan đến logistics và chuỗi cung ứng để xác định những áp lực chính, xem xét lợi ích của các bên liên quan khác nhau, đồng thời đánh giá tính khả thi và những tác động rộng hơn của các phương án can thiệp tiềm năng. Xuyên suốt các học phần, sinh viên phát triển năng lực tư duy hệ thống, đánh giá sự đánh đổi, phân tích các bên liên quan, ra quyết định dựa trên bằng chứng và áp dụng các nguyên tắc bền vững vào những thách thức logistics thực tế.
Các học phần được thiết kế linh hoạt, cho phép giảng viên tích hợp nội dung bền vững vào các môn học Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng hiện có thay vì giảng dạy như một môn học bền vững độc lập.
Giảng viên nên áp dụng cách tiếp cận dựa trên thực hành, khuyến khích thảo luận nhóm và tự phản biện. Các khái niệm cốt lõi như tư duy hệ thống, khử carbon trong vận tải hàng hoá, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, logistics tuần hoàn và sự đánh đổi giữa các SDG nên được giới thiệu ngắn gọn nhằm thiết lập nền tảng chung, trước khi được vận dụng thông qua các hoạt động có cấu trúc trong các học phần.
Vai trò của giảng viên là giới thiệu những thách thức logistics có liên quan, điều phối thảo luận và khuyến khích tư duy phản biện, giúp sinh viên kết nối các khái niệm logistics với thực tế vận hành, góc nhìn của các bên liên quan và những cân nhắc rộng hơn về tính bền vững.
Do đó, các phần giảng dạy ngắn gọn và tập trung (khoảng 10–20 phút) từ phía giảng viên được khuyến nghị để giới thiệu các khung lý thuyết chính như tư duy hệ thống, khử carbon trong vận tải hàng hoá, tư duy về khả năng chống chịu hoặc các nguyên tắc logistics tuần hoàn. Sau đó, các kiến thức này nên được tiếp nối bằng những hoạt động tương tác, cho phép sinh viên áp dụng các khái niệm vào những kịch bản logistics thực tế.
Thay vì tập trung vào một tập hợp mục tiêu cố định, các học phần cho phép sinh viên khám phá cách nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) giao thoa trong thực hành thiết kế. Ví dụ, cơ sở hạ tầng logistics và đổi mới có thể được liên kết với SDG 9 Công nghiệp, Sáng tạo và Phát triển hạ tầng; vận tải hàng hoá đô thị và tình trạng ùn tắc với SDG 11 Xây dựng các Thành phố và Cộng đồng Bền vững; sử dụng tài nguyên và logistics ngược với SDG 12 Tiêu dùng và Sản xuất có Trách nhiệm; phát thải từ vận tải và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu với SDG 13 Hành động vì Khí hậu; điều kiện làm việc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng với SDG 8 Công việc tốt và Tăng trưởng Kinh tế; và sự phối hợp giữa các ngành với SDG 17 Quan hệ Đối tác vì các Mục tiêu. Những tác động liên quan đến vận tải đối với chất lượng không khí và phúc lợi cộng đồng cũng có thể kết nối các quyết định logistics với SDG 3 Sức khoẻ và Cuộc sống tốt.
Dưới đây là các tài liệu học phần có thể tải xuống, được thiết kế riêng cho môn học này. Vui lòng tải từng tệp để xem chi tiết.
Chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác để thúc đẩy giáo dục bền vững hướng tới SDGs.