Tổng quan về các mục tiêu phát triển bền vững (SDG) tại Việt Nam

Phân tích từ dữ liệu của UNESCO và thảo luận về những mặt hạn chế.

Tình hình hội nhập và tiến độ của các mục tiêu phát triển bền vững

Ngay từ khi các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) được toàn cầu thông qua vào năm 2015, Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ và xuyên suốt trong việc thực hiện các mục tiêu này. Vào tháng 5 năm 2017, Chính phủ Việt Nam đã chính thức phê duyệt Kế hoạch Hành động Quốc gia (NAP) thực hiện Chương trình Nghị sự 2030 theo Quyết định số 633/QĐ-TTg. Kế hoạch này thiết lập 115 mục tiêu cụ thể dành cho Việt Nam, được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước. NAP đóng vai trò là khuôn khổ then chốt để lồng ghép các chính sách, tăng cường phối hợp liên ngành, thiết lập cơ chế giám sát và huy động nguồn lực hiệu quả ở cả cấp trung ương lẫn địa phương.

Thực hiện hóa ở cấp quốc gia

Tại Việt Nam, các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) đã được lồng ghép vào Chiến lược Phát triển Kinh tế - Xã hội giai đoạn 2021-2030. Các mục tiêu chính được ưu tiên bao gồm: xóa nghèo (SDG 1), nước sạch (SDG 6), năng lượng tái tạo (SDG 7), phát triển công nghiệp và tăng trưởng kinh tế (SDG 8 & 9), ứng phó với biến đổi khí hậu (SDG 13), và xây dựng thể chế quản trị (SDG 16) (3). Một đơn vị trực thuộc chính phủ dưới sự chỉ đạo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được phân công điều phối việc thực hiện SDG của các lĩnh vực.

Tuân thủ pháp luật và quy định

Khung pháp lý của Việt Nam đã được điều chỉnh để phù hợp với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG), thể hiện rõ qua việc các luật về môi trường, đầu tư và đất đai được sửa đổi để tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững. Các Báo cáo Rà soát Quốc gia Tự nguyện (VNR) do Việt Nam trình bày vào các năm 2018 và 2023 không chỉ phản ánh sự minh bạch trong đánh giá mà còn cho thấy cam kết mạnh mẽ về trách nhiệm giải trình ở cấp cao nhất.

Quản trị đa cấp bậc

Mô hình quản trị phi tập trung đóng vai trò quan trọng trong việc địa phương hóa các SDG. Các tỉnh, thành phố chủ động xây dựng kế hoạch hành động riêng, tuy nhiên, mức độ và tính nhất quán trong việc tham gia từ người dân và khu vực tư nhân vẫn còn có sự chênh lệch.

Việt Nam đang đối mặt với những thách thức tài chính đáng kể. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) chỉ chiếm chưa đến 1% GDP, một mức vẫn còn tương đối thấp để có thể thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng sạch và công nghiệp bền vững. Tình trạng thu nhập trung bình của Việt Nam đã dẫn đến sự sụt giảm nguồn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA), gây ra những lo ngại về ổn định tài chính dài hạn. Sự chuyển dịch từ hình thức vay ưu đãi sang nợ thương mại đòi hỏi phát sinh các cơ chế tài chính được cải tiến, bao gồm trái phiếu xanh và quan hệ đối tác công-tư.

SDG 1

Xóa nghèo Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm từ 45% (1992) xuống 1% (2024). Thành tựu này có được nhờ việc triển khai hiệu quả các chính sách bảo trợ xã hội cùng với những nỗ lực đa dạng hóa sinh kế.

SDG6

Nước sạch và Vệ sinh Đến năm 2022, khả năng tiếp cận nguồn nước sạch về cơ bản đã được phổ cập. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại chênh lệch giữa khu vực nông thôn và thành thị về điều kiện vệ sinh và quy trình xử lý nước thải.

SDG 7

Năng lượng sạch với giá thành hợp lý Tỷ lệ phủ sóng điện trên toàn quốc đạt 99,5% vào năm 2022. Mặc dù tỷ trọng năng lượng tái tạo (chủ yếu từ gió và mặt trời) trong tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng là 21,78%, cường độ sử dụng năng lượng vẫn ở mức cao.

SDG 9

Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đang trên đà gia tăng, đồng thời mức độ sẵn sàng công nghệ của Việt Nam hiện xếp thứ 4 trong khu vực ASEAN.

SDG 11

Xây dựng các thành phố bền vững Mặc dù chất lượng nhà ở đã tăng lên đối với tất cả các nhóm dân cư, nhưng quá trình đô thị hóa cũng làm gia tăng áp lực lên giao thông, nhà ở và quản lý chất thải.

SDG 12

Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm Dù tỷ lệ xử lý chất thải nguy hại đã được nâng lên 90% (2021), hơn 80% bãi chôn lấp vẫn chưa đạt chuẩn hợp vệ sinh, đặc biệt tại nông thôn. Bên cạnh đó, tình trạng khai thác khoáng sản thiếu bền vững vẫn là một vấn đề nhức nhối.

SDG 13

Hành động vì khí hậu Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và sẽ đưa các mục tiêu về khả năng thích ứng khí hậu vào chiến lược của các ngành. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức không nhỏ, xuất phát từ đặc điểm địa lý dễ bị tổn thương và năng lực thích ứng còn nhiều hạn chế.

SDG 14 và 15

Tài nguyên và môi trường biển và trên đất liền Nạn phá rừng, đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm đại dương vẫn là những mối quan ngại nghiêm trọng. Mặc dù các khu vực được bảo tồn đang được mở rộng, việc thực thi và bảo tồn dựa vào cộng đồng vẫn chưa nhất quán.

Giáo dục và đào tạo và xây dựng năng lực

Các trường đại học tại Việt Nam ngày càng chú trọng tích hợp các chủ đề về Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) vào chương trình giảng dạy. Xu hướng này không chỉ góp phần định hướng chính sách mới mà còn nâng cao nhận thức về tính bền vững trong thế hệ trẻ.

Các tổ chức tư nhân và người dân

Trong khi các doanh nghiệp lớn ngày càng tích cực tham gia thông qua các báo cáo Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và những khuôn khổ như Chỉ số Bền vững Việt Nam (VNSI), thì các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) lại đang tụt hậu đáng kể trong việc áp dụng các công cụ này. Dù đã có những bước phát triển nhất định, mức độ và phạm vi tham gia của người dân vẫn còn hạn chế.

Dữ liệu và giám sát

Mặc dù đã thiết lập hệ thống giám sát 158 chỉ số SDG, việc phân tách dữ liệu cho các nhóm yếu thế và địa phương khó khăn vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ. Việc đẩy mạnh số hóa và cải thiện hệ thống thống kê là hết sức cần thiết, nhằm hướng tới khả năng theo dõi dữ liệu thời gian thực.

Nguồn lực hạn chế: Mức chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn thấp và những áp lực ngân sách đang trở thành rào cản đối với quá trình chuyển đổi công nghệ.

Môi trường bị suy thoái: Đô thị hóa và công nghiệp hóa làm tăng ô nhiễm không khí, nước và đất.

Năng lực thích nghi hạn chế trước khí hậu: Các khu vực ven biển và nông thôn phải đối mặt với các hiểm họa khí hậu, gây sức ép lên năng lực thích ứng của quốc gia.

Bất bình đẳng xã hội: Chênh lệch thu nhập theo giới, chênh lệch giữa các dân tộc, và sự khác nhau trong khả năng tiếp cận dịch vụ ở khu vực nông thôn là các rào cản của phát triển bình đẳng.

Mức độ tham gia hạn chế: Sự tham gia của các SME và người dân là chưa đủ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên quy mô lớn.

Dữ liệu không đầy đủ: Tình trạng phân tách dữ liệu chưa hiệu quả cùng với sự chậm trễ trong báo cáo thống kê đang làm gián đoạn và làm suy yếu các vòng lặp phản hồi chính sách.

Mâu thuẫn giữa các SDG: Tăng trưởng kinh tế (SDG 8) thường xung đột với các mục tiêu môi trường (SDG 13–15).

Yếu tố bên ngoài: COVID-19 và bất ổn toàn cầu đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, kế hoạch tài khóa và hệ thống y tế.

Hành trình hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Việt Nam được đánh dấu bởi cam kết thể chế mạnh mẽ và những thành tựu nổi bật trong xóa nghèo, mở rộng tiếp cận năng lượng và phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, những thách thức mang tính hệ thống vẫn tồn tại, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt: tính bền vững môi trường, quản trị bao trùm và nguồn lực tài chính. Để đạt được Chương trình nghị sự 2030 đòi hỏi ý chí chính trị, đổi mới chính sách, quan hệ đối tác chiến lược và các khoản đầu tư bền vững vào giáo dục và công nghệ.

  1. United Nations Viet Nam, “The National Action Plan for the implementation of the 2030 sustainable development agenda,” United Nations, Aug. 2017. Available: https://vietnam.un.org/en/4123-national-action-plan-implementation-2030-sustainable-development-agenda
  2. United Nations Statistics Division, “UN Statistics Division - Capacity Development,” United Nations Statistics Division. https://unstats.un.org/capacity-development/UNSD-FCDO/vietnam/
  3. VILAF, “Vietnam’s Legal Framework for Sustainable Development,” Knowledge Center, Jun. 2024. https://www.vilaf.com.vn/blog/vietnams-legal-framework-for-sustainable-development/
  4. Gia Huy, “Vietnam to host 2025 R&D forum,” VnEconomy, Jul. 25, 2025. https://en.vneconomy.vn/vietnam-to-host-2025-rd-forum.htm 
  5. K. Poch, “VIET NAM DEVELOPMENT FINANCE ASSESSMENT,” United Nations Resident Coordinator’s Office, Vietnam, 2025. Available: https://vietnam.un.org/sites/default/files/2025-05/DFA_Viet%20Nam_May2025.pdf
  6. VNA, “Vietnam leads in integrating multidimensional poverty measures into national policy,” VietnamPlus, Oct. 18, 2024. https://en.vietnamplus.vn/vietnam-leads-in-integrating-multidimensional-poverty-measures-into-national-policy-post304259.vnp
  7. P. Smith, “Supporting Viet Nam’s journey to water security: A transformative odyssey,” The Water Blog, Nov. 07, 2023. https://blogs.worldbank.org/en/water/supporting-viet-nams-journey-water-security-transformative-odyssey
  8. Ministry of Planning and Investment, “VOLUNTARY NATIONAL REVIEW 2023 ON THE IMPLEMENTATION OF THE SUSTAINABLE DEVELOPMENT GOALS,” 2023. Available: https://fileportalcms.mpi.gov.vn/TinBai/VanBan/2023-08/VNR_Smmary_Final(EN).pdf
  9. H. V. Le and C. H. Nguyen, “Integration of Sustainable Development Goals (SDGs) into Institutional Development Strategy: Recommendations for Vietnamese Universities,” Vietnam Journal of Education, vol. 7, pp. 178–186, Sep. 2023, doi: https://doi.org/10.52296/vje.2023.283

Hạn chế và thách thức của SDG

Dù đóng vai trò trung tâm trong chương trình nghị sự phát triển của Việt Nam, bản thân các SDG lại tồn tại những hạn chế cố hữu khi được xem xét từ góc độ của một tương lai tái tạo hoàn toàn.

Các khuôn khổ tái tạo đặt trọng tâm vào việc không chỉ đảm bảo tính bền vững, mà còn chủ động phục hồi và nâng cao năng lực của các hệ thống sinh thái lẫn xã hội. Cách tiếp cận này không nhất quán với định hướng mang tính kỹ trị và thuần tăng trưởng của các SDG. Tại Việt Nam, mô hình phát triển kinh tế nhanh, được thúc đẩy bởi chương trình nghị sự SDG, thường có xu hướng ưu tiên tăng trưởng GDP và mở rộng cơ sở hạ tầng, nhưng đôi khi phải đánh đổi bằng nguy cơ suy giảm tính toàn vẹn sinh thái và khả năng phục hồi dài hạn.

Một hạn chế cốt lõi của các SDG nằm ở cấu trúc vốn mang tính nhân loại trung tâm và bị phân chia thành các mục tiêu riêng lẻ. Các mục tiêu như SDG 8 (Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế) và SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng) có nguy cơ duy trì các mô hình khai thác, do bản chất của chúng đôi khi mâu thuẫn với các nguyên tắc tái tạo, vốn ưu tiên chuyển đổi hệ thống và sự hài hòa trong các mối quan hệ văn hóa - sinh thái. Quá trình hiện đại hóa công nghiệp tại Việt Nam, dù mang lại những lợi ích kinh tế nhất định, đã kéo theo hệ quả là sự gia tăng phát thải carbon, tình trạng suy giảm đa dạng sinh học, và nguy cơ làm mai một các tri thức sinh thái bản địa quý giá.

Do đó, các SDG được xây dựng dựa trên một khuôn mẫu phổ quát, thường không tận dụng được các hệ nhận thức địa phương và những giải pháp ứng phó dựa trên bối cảnh cụ thể - vốn là những yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các hệ thống tái tạo. Mặc dù các SDG đóng vai trò như một khuôn khổ hữu ích cho phát triển bền vững, quá trình triển khai chúng tại Việt Nam lại làm lộ rõ sự xung đột giữa cách tiếp cận của SDG và các nguyên tắc của tương lai tái tạo, cả về mặt nhận thức luận lẫn thực tiễn. Để hướng tới một nền tảng bền vững, Việt Nam không chỉ cần nghiêm túc xem xét lại các chỉ số và cột mốc tăng trưởng, mà còn phải cam kết thúc đẩy các thực hành tái tạo, bắt nguồn từ các bản thể luận quan hệ, gắn bó chặt chẽ với các hệ sinh thái và văn hóa đa dạng của đất nước.

  1. P. Mang and B. Haggard, Regenerative Development. Hoboken, NJ, USA: John Wiley & Sons, Inc., 2016. doi: https://doi.org/10.1002/9781119149699
  2. Spangenberg, “Sustainable Development and Social, Ecological, and Economic Transformation in Vietnam: Insights for Policy,” VNU Journal of Science: Policy and Management Studies, vol. 35, no. 2, Jun. 2019, doi: https://doi.org/10.25073/2588-1116/vnupam.4186
  3. K. Raworth, Doughnut Economics: Seven Ways to Think Like a 21st-Century Economist. Chelsea Green Publishing, 2017. Available: https://www.chelseagreen.com/product/doughnut-economics-paperback/?srsltid=AfmBOopJQW-RmcmxwrflA9IPVp88nawmJzLmNl9vcD3QHr9lASHQx9kH 
  4. D. C. Wahl, Designing Regenerative Cultures. Triarchy Press, 2016. Available: https://www.triarchypress.net/drc.html
  5. T. Mai, T. A. Tu, and T. Thanh, “Factors of Environmental Degradation and Economic Growth in Vietnam: The Role of Innovation,” The Russian Journal of Vietnamese Studies, vol. 5, no. 3, pp. 52–70, 2021, doi: https://doi.org/10.24412/2618-9453-2021-3-52-70
  6. A. Escobar, Designs for the Pluriverse. Duke University Press, 2018. doi: https://doi.org/10.1215/9780822371816
asian and african american managers looking at laptop while working in office, banner

Connect and collaborate

Share experiences and form partnerships around sustainability in education with SDGs.