Đi tìm những cộng đồng dễ bị ảnh hưởng nhất bởi nắng nóng

Đi tìm những cộng đồng dễ bị ảnh hưởng nhất bởi nắng nóng

Trong bối cảnh nắng nóng cực đoan gia tăng, nghiên cứu từ Đại học RMIT Việt Nam chỉ ra đâu là những cộng đồng dễ bị tổn thương nhất và hướng ứng phó phù hợp.

Trước thực tế cả khu vực Đông Nam Á đang phải đối mặt với nhiệt độ tăng, nhiều nghiên cứu chuyển trọng tâm sang những cộng đồng có nguy cơ chịu rủi ro cao hơn từ nắng nóng cực đoan.

“Khác với lũ lụt và nhiều loại hình thiên tai khác, tác động của nhiệt đô thị thường khó nhận biết hơn và vẫn chưa được hiểu đầy đủ”, Tiến sĩ Seng Kiong Kok, nghiên cứu viên và Chủ nhiệm nhóm ngành Cử nhân Kinh doanh tại Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam, cho biết.

“Điều này khiến các cơ quan quản lý và cộng đồng khó xác định nơi nào cần được hỗ trợ nhất”, ông nói thêm.

Với mong muốn hỗ trợ giải quyết vấn đề này, nhóm nghiên cứu từ Đại học RMIT Việt Nam đang hợp tác cùng các nghiên cứu viên ở Thái Lan, Campuchia và Việt Nam để tìm hiểu sâu hơn về nhiệt đô thị và đề xuất chiến lược từ bằng chứng khoa học, giúp các thành phố tăng cường khả năng ứng phó trước biến đổi khí hậu.

Tiến sĩ Kok đồng dẫn dắt nhóm nghiên cứu của RMIT trong khuôn khổ dự án “Thích ứng nhiệt tại khu vực Mekong (HAMR)” kéo dài 12 tháng, quy tụ các đối tác gồm Viện Môi trường Thái Lan (TEI), RMIT Việt Nam, Alluvium International và Đại học Hoàng gia Phnom Penh (RUPP).

Nhóm tám người đứng cạnh nhauCác nghiên cứu viên RMIT gặp mặt đại diện Học viện Phụ nữ Việt Nam để thảo luận về dự án. (Hình: RMIT)

Nhiệt độ không phải là mối quan tâm duy nhất

Một trong những cột mốc đầu tiên của dự án là lập bản đồ về mức độ dễ tổn thương do nhiệt cho thành phố Hà Nội.

Thay vì chỉ đo lường nhiệt độ, phương pháp lập bản đồ này kết hợp ảnh vệ tinh với các chỉ số kinh tế-xã hội để xác định những khu vực nơi người dân có thể bị ảnh hưởng nhiều bởi nắng nóng cực đoan.

Tiến sĩ Kok giải thích: “Hai cộng đồng có thể chịu mức nhiệt tương đương nhau, nhưng khả năng ứng phó lại rất khác biệt. Vì vậy, chúng tôi kết hợp dữ liệu môi trường với những chỉ số khác như mức độ khá giả và độ tuổi, để các nhà hoạch định chính sách và tổ chức cộng đồng hiểu rõ hơn những khu vực dễ tổn thương đang ở đâu và vì sao”.

Cách tiếp cận này được phát triển từ nghiên cứu do nhóm thực hiện trước đây tại TP. Hồ Chí Minh và hiện đã được mở rộng tới Hà Nội, đồng thời triển khai song song tại Phnom Penh (Campuchia) và Nakhon Ratchasima (Thái Lan). Với khả năng mở rộng quy mô, phương pháp này trong tương lai có thể hỗ trợ lập bản đồ về mức độ dễ tổn thương do nhiệt tại nhiều đô thị khác trên cả nước.

Hình chụp bản đồ nhiệtBộ công cụ chỉ số đo lường tổn thương do nhiệt được RMIT thiết kế và đang hiển thị lớp thông tin về mức độ khá giả tại các khu vực tại Hà Nội. (Hình: RMIT)

Dù ảnh vệ tinh cung cấp góc nhìn quan trọng về nhiệt độ đô thị, công cụ này không thể phản ánh đầy đủ cách con người cảm nhận nắng nóng trên thực tế.

Các yếu tố tại địa phương như độ che phủ cây xanh, bóng râm, mật độ xây dựng hay luồng không khí có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác nóng tại một khu dân cư, ngay cả khi nhiệt độ bề mặt tương đương nhau.

Để hiểu rõ hơn những khác biệt này, nhóm nghiên cứu đang kiểm chứng mô hình đánh giá mức độ dễ tổn thương do nhiệt thông qua các khảo sát cộng đồng và dữ liệu từ trạm khí tượng di động tại địa phương, đối chiếu các thông tin kỹ thuật với trải nghiệm thực tế của người dân. Cách tiếp cận kết hợp này giúp xây dựng bức tranh toàn diện hơn, cho biết nơi nào đối mặt với rủi ro nhiệt lớn nhất và nguyên nhân vì sao.

Kết nối khoa học với chính sách

Việc hiểu được nhiệt đô thị mới chỉ là một phần của bài toán cần giải quyết. Nhiệm vụ quan trọng không kém là chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành chính sách và hành động thiết thực trong cộng đồng.

Đến nay, nhóm nghiên cứu đã làm việc với các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia quy hoạch đô thị, tổ chức phi chính phủ và tổ chức cộng đồng tại Việt Nam thông qua một loạt hội thảo tham vấn, với sự tham gia của đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Viện Quy hoạch đô thị và nông thôn quốc gia, CARE Việt Nam, World Vision Việt Nam, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam và Học viện Phụ nữ Việt Nam.

Các cuộc thảo luận cho thấy một thách thức chung:  nhiều tổ chức đã nhận thức rõ nhiệt đô thị là vấn đề ngày càng cấp bách nhưng vẫn còn thiếu hướng dẫn cụ thể về cách phối hợp ứng phó giữa các lĩnh vực khác nhau.

Tiến sĩ Kok chia sẻ: “Tất cả chúng ta đều biết nhiệt đô thị đang trở thành một vấn đề lớn, nhưng hiện vẫn chưa có lộ trình rõ ràng để kết nối bằng chứng khoa học với quyết định chính sách và hành động cộng đồng. Vai trò của chúng tôi là góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu và bằng chứng để các nhà hoạch định chính sách có thêm thông tin khi thiết kế những biện pháp can thiệp trong tương lai”.

Nhóm thảo luận trong lớp họcThảo luận nhóm về nhiệt đô thị do Đại học RMIT chủ trì với sự tham gia của các đối tác như World Vision Việt Nam, CARE Việt Nam và Học viện Phụ nữ Việt Nam. (Hình: RMIT)

Dữ liệu về mức độ dễ tổn thương do nhiệt có thể hỗ trợ nhiều quyết định khác nhau, từ xác định nơi cần đầu tư thêm hạ tầng xanh hoặc hành lang làm mát, đến hỗ trợ thiết kế công trình, quy hoạch y tế công cộng và các sáng kiến dành riêng cho từng cộng đồng cụ thể.

Những giải pháp đơn giản như bố trí hợp lý các không gian công cộng có bóng mát hoặc thiết lập những điểm làm mát cho người lao động ngoài trời sẽ hiệu quả hơn khi dựa trên bằng chứng xác thực về những nơi có mức độ dễ tổn thương do nhiệt cao nhất.

Tăng cường khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu tại Đông Nam Á

Thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ là thách thức về môi trường mà còn về mặt xã hội.

Nắng nóng thường tác động mạnh hơn đến người cao tuổi, trẻ nhỏ, người lao động ngoài trời và các hộ gia đình thu nhập thấp do khả năng tiếp cận các nguồn lực như hệ thống làm mát hay dịch vụ y tế còn hạn chế.

Vì vậy, việc tích hợp các yếu tố về mức độ dễ tổn thương xã hội vào đánh giá nhiệt đô thị có thể giúp các nhà hoạch định chính sách ưu tiên phân bổ nguồn lực và xây dựng chiến lược thích ứng tập trung vào những nhóm có nguy cơ cao nhất.

Trong tương lai, Tiến sĩ Kok và các cộng sự kỳ vọng sẽ góp phần xây dựng hướng dẫn rõ ràng hơn về quy hoạch ứng phó nhiệt đô thị, các chỉ số sức khỏe hiệu quả hơn và cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng.

Tham vọng của nhóm không chỉ dừng lại ở từng thành phố riêng lẻ. “Chúng tôi mong muốn trong tương lai có thể lập bản đồ về mức độ dễ tổn thương do nhiệt trên toàn lãnh thổ Việt Nam và tại các quốc gia khác”, ông cho biết.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang tiếp tục làm thay đổi diện mạo các đô thị ở Đông Nam Á, những bằng chứng khoa học mạnh mẽ sẽ đóng vai trò thiết yếu cho quy hoạch đô thị, xây dựng chính sách và các sáng kiến cộng đồng nhằm bảo vệ tốt hơn những nhóm người dễ bị tổn thương nhất do nắng nóng cực đoan.

Bài: Thịnh Nguyễn

Chia sẻ

Tin tức liên quan