Làm sao giữ “chất người” trong giáo dục đại học thời AI?

Làm sao giữ “chất người” trong giáo dục đại học thời AI?

Tại Hội thảo về Tầm nhìn giáo dục đại học 2026 được tổ chức bởi Đại học RMIT, các chuyên gia giáo dục, nhà nghiên cứu và đại diện doanh nghiệp cùng thảo luận cách khai thác sức mạnh của AI trong giáo dục mà vẫn giữ được năng lực cốt lõi của con người.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang khiến phương thức giảng dạy, học tập và đánh giá kết quả học thay đổi chóng mặt, nhưng giáo dục đại học có thể làm được gì để khai thác hiệu quả công nghệ mới mà không đánh mất thế mạnh vốn có của con người?

Đây là câu hỏi trọng tâm thảo luận của Hội thảo về Tầm nhìn giáo dục đại học 2026 - Yếu tố con người, vừa diễn ra tại Đại học RMIT Việt Nam. 

Bước sang năm thứ ba tổ chức, sự kiện quy tụ hơn 250 giảng viên, nhà nghiên cứu, chuyên gia thiết kế học tập, lãnh đạo các cơ sở giáo dục, đại diện doanh nghiệp và sinh viên từ Việt Nam cũng như khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Tại đây, các đại biểu cùng trao đổi về những xu hướng mới trong giảng dạy, học tập, đánh giá và thiết kế giáo dục trong bối cảnh AI hiện diện ngày càng sâu rộng.

Trong phát biểu khai mạc, Giáo sư Sherman Young, Thừa hành Phó chủ tịch Hội đồng trường (phụ trách Giáo dục) kiêm Phó giám đốc Đại học RMIT, cho rằng sự phát triển mạnh mẽ của AI đang đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về trách nhiệm của các cơ sở giáo dục đại học, từ cách định hướng sử dụng AI, tri thức và khả năng phán đoán mà nhà trường cần bồi đắp, cho đến việc làm thế nào để AI mở rộng thay vì thu hẹp các cơ hội giáo dục. 

Giáo sư Sherman Young (Đại học RMIT) Giáo sư Sherman Young (Đại học RMIT)

Giáo sư Young nhấn mạnh: “Lợi thế con người ở đây không phải là cạnh tranh giữa con người và máy móc, mà là khả năng xác định mục đích, đưa ra những phán đoán học thuật đúng đắn, hành động có đạo đức, quan tâm đến người khác và chịu trách nhiệm với các quyết định của mình. AI có thể hỗ trợ những năng lực này, nhưng không thể thay thế chúng”. 

Tại RMIT, hướng tiếp cận này thể hiện qua chiến lược hành động “Biến tri thức thành hành động” cũng như tập trung đào tạo những cử nhân sẵn sàng cho kỷ nguyên AI song vẫn duy trì phương pháp sư phạm 3A đặc trưng của trường, gồm Active (chủ động), Applied (ứng dụng) và Authentic (chân thật). 

Phòng thí nghiệm AI tạo sinh trong giáo dục (GAILE) của RMIT áp dụng phương pháp lấy con người làm trung tâm và sư phạm làm nền tảng, chú trọng xây dựng năng lực về AI, nâng cao chất lượng giáo dục bằng AI và phát triển hiểu biết phản biện về AI. 

Nhà trường cũng xây dựng Khung phát triển năng lực AI tạo sinh, làm cơ sở chung nhằm định hướng sử dụng AI một cách phù hợp. Tại RMIT Việt Nam, mô hình “4D” gồm Delegation (Giao việc), Description (Mô tả), Discernment (Đánh giá) và Diligence (Trách nhiệm) giúp cán bộ giảng viên và sinh viên xác định nội dung nào nên giao cho AI, làm thế nào để ghi nhận phần có sự hỗ trợ của AI, cách đánh giá kết quả do AI tạo ra, cũng như đảm bảo trách nhiệm trong quá trình sử dụng công nghệ này. 

Phó giáo sư Tim Fawns, Học viện Giáo dục Monash (Đại học Monash), mang đến bài thuyết trình về “Kiến tạo con người trong những mối quan hệ đan xen: căng thẳng giữa quyền chủ động, tính xác thực và kiến trúc trong giáo dục”. 

Phó giáo sư Tim Fawns (Đại học Monash) Phó giáo sư Tim Fawns (Đại học Monash)

Theo Phó giáo sư Fawns, AI không nên được xem là động lực duy nhất thúc đẩy thay đổi trong giáo dục, bởi quá trình học tập được định hình qua tương tác giữa công nghệ, đội ngũ giảng dạy, người học, các giá trị và bối cảnh thực tiễn. Ông kêu gọi các trường đại học tiếp tục đặt mục tiêu và những giá trị giáo dục làm trọng tâm, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên phát huy quyền chủ động nhằm sẵn sàng cho một tương lai còn nhiều bất định. 

Hội thảo còn có phiên tọa đàm “Yếu tố con người: ai đang mài giũa?” với sự tham gia của Giáo sư Sherman Young, Phó giáo sư Tim Fawns và bà Nguyễn Hồng Hạnh (EdTech Agency). Phiên thảo luận do Tiến sĩ Hoàng Anh Đức, nghiên cứu viên tại Đại học RMIT Việt Nam kiêm Giám đốc Trung tâm đổi mới dạy và học thuộc Viện Nghiên cứu cao cấp về toán, điều phối. 

Các diễn giả nên bật tầm quan trọng của việc trang bị cho sinh viên không chỉ khả năng sử dụng công nghệ hiện tại mà còn phải giúp họ thích ứng với những thay đổi không ngừng của công nghệ, thị trường lao động và lộ trình sự nghiệp. 

Phó giáo sư Fawns nhận định thay vì chuẩn bị cho sinh viên một bộ kỹ năng cố định, các trường đại học nên tập trung phát triển năng lực để người học có thể lèo lái qua những điều bất định và tự định hình tương lai, hay nói cách khác là “bồi đắp khả năng thích ứng”. 

Đồng ý với quan điểm trên, Giáo sư Young cũng nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc giúp sinh viên nâng cao khả năng thích ứng. “Các cơ sở giáo dục không phải là nơi đào tạo sinh viên sử dụng một công nghệ cụ thể mà cần giúp sinh viên có khả năng sử dụng bất kỳ công nghệ nào”. 

Phó giáo sư Fawns bổ sung thêm rằng các trường đại học cần phát triển cả kỹ năng sử dụng thực tiễn lẫn năng lực đánh giá, phản biện công nghệ khi chúng thay đổi. Ông nói: “Cần trang bị cho sinh viên khả năng nhìn nhận công nghệ một cách tổng quan, biết cách phản biện và đánh giá kết quả do công nghệ tạo ra”. 

Với bà Hạnh, tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng khiến các cơ sở giáo dục cần xem xét công nghệ trong bối cảnh cụ thể, tính đến nguồn lực của nhà trường, năng lực của giảng viên, các hệ thống hiện có và nhu cầu của người học. Bà nói: “Chúng ta phải tìm cách đưa ra giải pháp phù hợp với ngân sách, tình hình và công nghệ hiện có”. 

Phiên thảo luận quy tụ góc nhìn đa chiều từ các lĩnh vực giáo dục đại học, nghiên cứu, chính sách và công nghệ giáo dục.Phiên thảo luận quy tụ góc nhìn đa chiều từ các lĩnh vực giáo dục đại học, nghiên cứu, chính sách và công nghệ giáo dục.

Hội thảo cũng thảo luận về phương thức để các trường đại học có thể thích ứng với những kỳ vọng đang thay đổi đối với giáo dục, việc làm và học tập suốt đời. Thay vì đơn thuần thay thế các mô hình hiện có bằng những mô hình mới, Phó giáo sư Fawns cho rằng giáo dục đại học có thể mở rộng các lộ trình học, đồng thời tiếp tục duy trì những phương thức vẫn mang lại giá trị. Ông nói: “Không phải là chuyển từ A sang B, mà là xây dựng một hệ sinh thái đa dạng và phong phú hơn”.

Giáo sư Young cho rằng những thay đổi trong bối cảnh giáo dục cũng tạo cơ hội để nhìn nhận lại các lộ trình truyền thống từ trường phổ thông đến đại học và sau đại học. 

Ông nói: “Môi trường hiện nay gần như đang buộc chúng ta phải nhìn nhận lại những giả định của mình về mọi thứ”, đồng thời đặt câu hỏi liệu mô hình giáo dục truyền thống từ mẫu giáo đến lớp 12, tiếp nối bằng bậc đại học và sau đại học, có còn phù hợp với tương lai hay không.

“Người học hiện đứng trước nhiều lựa chọn hơn trước đây, nhưng đồng thời phải đối mặt với một thế giới việc làm và cuộc sống sau tốt nghiệp ngày càng phức tạp”. 

Từ góc độ công nghệ giáo dục, bà Hạnh nhận định các trường đại học có thể ngày càng đóng vai trò là những cơ sở giáo dục dành để học tập suốt đời, nơi người học có thể quay lại học lại kỹ năng, nâng cao kỹ năng và các chương trình cấp chứng chỉ vi mô khi nhu cầu thay đổi.

Cuộc thảo luận tiếp tục với vai trò của phán đoán con người khi năng lực AI ngày càng tăng. Khi được hỏi mỗi cá nhân cần lưu ý điều gì khi quay trở lại làm việc, Phó giáo sư Fawns đưa ra một nguyên tắc ngắn gọn: “Đừng tự động hóa phán đoán của con người, bởi điều đó có thể đẩy chúng ta vào một vòng xoáy suy thoái không lối thoát”. 

Giáo sư Young cho rằng con người cũng cần duy trì góc nhìn rộng hơn khi AI phát triển nhanh chóng. Ông nói: “Chúng ta phải có khả năng bước lên cao hơn và nhìn xa hơn. Điều này khác biệt, nhưng không phải là một mô thức chưa từng xảy ra trước đây, và chúng ta nên học hỏi từ lịch sử, đồng thời áp dụng lăng kính lịch sử đó vào những đặc thù của bối cảnh hiện tại”.

Theo Giáo sư Young, hợp tác toàn ngành sẽ đóng vai trò thiết yếu khi các tổ chức giáo dục ứng phó với những cơ hội và thách thức do AI tạo ra. Ông nói: “Không một tổ chức nào có thể tự mình giải quyết tất cả những câu hỏi xoay quanh AI và giáo dục. Hội thảo này là không gian để chúng ta học hỏi lẫn nhau, kiểm chứng những giả định của mình và xây dựng các mối quan hệ hợp tác giữa các tổ chức, ngành học và lĩnh vực”. 

Hội thảo cũng là dịp để RMIT Việt Nam công bố Trung tâm nghiên cứu xuất sắc mới, với mục tiêu tăng cường hợp tác và trao đổi tri thức theo ba định hướng chiến lược, gồm dạy và học, tương lai số và giảng dạy bằng tiếng Anh.

Giáo sư Seng Kok, Giám đốc phụ trách sinh viên tại RMIT Việt Nam, cho biết: “Trung tâm nghiên cứu xuất sắc ra mắt trong khuôn khổ tầm nhìn 25 năm tới của nhà trường, xoay quanh ba định hướng chính gắn kết chặt chẽ với sứ mệnh của Đại học RMIT tại Việt Nam cũng như những khát vọng của Việt Nam trong tương lai”. 

Trung tâm hướng đến việc kết nối những người làm công tác giáo dục, nhà nghiên cứu, đối tác doanh nghiệp và cộng đồng để cùng khám phá những cơ hội mới, phát triển năng lực mới và tạo ra những tác động có ý nghĩa thông qua hợp tác.

Bài: Thùy Dung

02/10/2026

Chia sẻ

Tin tức liên quan