Thay vì vội vàng đưa AI vào bệnh viện, ông Tom cho rằng Việt Nam nên theo đuổi lộ trình triển khai từng bước, dựa trên bằng chứng khoa học.
Theo ông, Việt Nam sở hữu đội ngũ nghiên cứu AI tài năng, các trường đại học đổi mới sáng tạo và nhiều cơ sở y tế sẵn sàng thử nghiệm công nghệ mới. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng không chỉ phụ thuộc vào việc một mô hình AI có thể tạo ra văn bản trôi chảy hay không.
Để có thể tích hợp AI an toàn vào hoạt động chăm sóc sức khỏe thường nhật, Việt Nam cần xây dựng các bộ dữ liệu y khoa bằng tiếng Việt chất lượng hơn, thực hiện đánh giá độc lập, tăng cường các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư và an ninh mạng, xác định rõ trách nhiệm nghề nghiệp, đào tạo nhân lực và thu thập thêm bằng chứng từ môi trường lâm sàng thực tế.
“Cách tiếp cận theo từng giai đoạn sẽ hợp lý hơn. Việt Nam có thể bắt đầu với các ứng dụng có rủi ro thấp như đào tạo nhân viên, hỗ trợ soạn thảo các tài liệu hành chính không nhạy cảm và cung cấp thông tin cho người bệnh dưới sự kiểm chứng của bác sĩ hoặc điều dưỡng. Các ứng dụng hỗ trợ lập hồ sơ có thể được triển khai sau khi có hệ thống bảo mật và các đánh giá trong bối cảnh Việt Nam. Những ứng dụng hỗ trợ ra quyết định lâm sàng chỉ nên được xem xét sau khi trải qua quá trình thử nghiệm cẩn trọng và đánh giá của cơ quan quản lý. Mục tiêu là triển khai AI một cách an toàn và công bằng, thay vì áp dụng bằng mọi giá”.
Nghiên cứu cũng phản ánh cam kết của RMIT Việt Nam trong việc ứng dụng các công nghệ mới để giải quyết những thách thức thực tiễn thông qua hợp tác quốc tế. Công trình quy tụ các nhà nghiên cứu từ Đại học Quốc gia Singapore, Đại học Trung văn Hồng Kông, Trung tâm Nghiên cứu AI thuộc Viện Nghiên cứu Hon Hai (Đài Loan) và Đơn vị Nghiên cứu lâm sàng Đại học Oxford tại Việt Nam. Chương trình nghiên cứu tổng thể do Phó giáo sư Arthur Tang, Phó khoa phụ trách Nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, Khoa Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ, Đại học RMIT Việt Nam, dẫn dắt.
Hướng đến tương lai, nghiên cứu viên RMIT kỳ vọng Việt Nam sẽ được biết đến không phải là quốc gia ứng dụng AI trong y tế nhanh nhất, mà là quốc gia triển khai công nghệ này một cách có trách nhiệm và công bằng.
“Tôi không cho rằng AI nên bị loại khỏi lĩnh vực điều dưỡng. Điều tôi mong muốn là AI được ứng dụng theo cách giúp ngành điều dưỡng trở nên vững mạnh hơn. Công nghệ này nên giúp giảm bớt những gánh nặng không cần thiết, hỗ trợ mọi người hiểu rõ hơn về thông tin sức khỏe và đưa ra quyết định tốt hơn, đồng thời vẫn bảo vệ mối quan hệ giữa người với người – yếu tố cốt lõi của hoạt động chăm sóc”.
Khi AI ngày càng được tích hợp sâu hơn vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, ông Tom tin rằng đóng góp lớn nhất của công nghệ này sẽ không phải là thay thế điều dưỡng, mà là trao cho họ điều đặc biệt quý giá: nhiều thời gian hơn để chăm sóc người bệnh.
Đằng sau mỗi thay đổi lớn là một câu chuyện đáng tìm hiểu. Một chạm, vạn biến là chuỗi bài viết chuyên gia dựa trên các nghiên cứu từ Đại học RMIT Việt Nam. Kết nối tri thức học thuật với những câu chuyện thời sự, chuỗi bài mang đến cho độc giả hiểu biết sâu hơn về những biến chuyển trong kinh tế, công nghệ, môi trường và xã hội, đồng thời gợi mở các giải pháp và cơ hội cho tương lai.
Bài: Thùy Dung