Hướng đi mới cho doanh nghiệp Việt
Theo Tiến sĩ Vân, doanh nghiệp Việt cần thay đổi cách tiếp cận nếu muốn tận dụng sâu hơn các cơ hội từ quan hệ song phương.
Australia là thị trường có sức mua cao nhưng cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn, chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, cạnh tranh bằng giá thấp sẽ ngày càng khó, trong khi chất lượng, thương hiệu, chứng nhận và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn sẽ trở thành những yếu tố quan trọng hơn.
Doanh nghiệp Việt cũng cần tìm vị trí trong các chuỗi cung ứng mới đang được hai chính phủ thúc đẩy. Chẳng hạn, trong lĩnh vực khoáng sản, doanh nghiệp không nhất thiết phải tham gia khai thác tại Australia mà có thể tìm cơ hội ở các khâu chế biến, sản xuất linh kiện, vật liệu hoặc dịch vụ công nghiệp. Trong năng lượng sạch, cơ hội có thể nằm ở chuỗi cung ứng thiết bị điện, hệ thống lưu trữ, linh kiện và dịch vụ kỹ thuật.
Trong nông nghiệp, doanh nghiệp cần hướng tới các sản phẩm chế biến sâu, có thương hiệu và truy xuất nguồn gốc thay vì chủ yếu xuất khẩu sản phẩm sơ chế.
Theo bà Vân, doanh nghiệp Việt cũng cần tận dụng tốt hơn các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà hai nước cùng tham gia như CPTPP, RCEP và AANZFTA. Tuy nhiên, lợi ích từ các hiệp định không tự động đến với doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các ưu đãi cụ thể đối với sản phẩm của mình.
Một hướng đi khả thi, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa, là chủ động xây dựng quan hệ trực tiếp với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối và doanh nghiệp đầu chuỗi của Australia.
“Với phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, con đường khả thi không nhất thiết là tự mình xây dựng mạng lưới tại Australia, mà trước hết có thể trở thành nhà cung cấp hoặc đối tác sản xuất cho doanh nghiệp Australia”.
Từ những quan hệ này, doanh nghiệp Việt có thể từng bước tiến lên các khâu có giá trị cao hơn như chế biến sâu, thiết kế sản phẩm, công nghệ và phát triển thương hiệu.
Cần chuyển xúc tiến thương mại từ chiều rộng sang chiều sâu
Để cơ hội hợp tác thực sự đến được với doanh nghiệp, Tiến sĩ Vân cho rằng chính sách hỗ trợ cũng cần thay đổi, “nên chuyển từ xúc tiến thương mại theo chiều rộng sang hỗ trợ doanh nghiệp thâm nhập thị trường theo chiều sâu”.
Trước hết, cần cung cấp thông tin thị trường ở cấp độ cụ thể hơn, từ nhu cầu sản phẩm, tiêu chuẩn, người mua và hệ thống phân phối đến các đối thủ cạnh tranh. Các thương vụ và cơ quan xúc tiến thương mại có thể xây dựng cơ sở dữ liệu theo từng ngành để doanh nghiệp tiếp cận dễ dàng.
Thứ hai là hỗ trợ về tiêu chuẩn và chứng nhận. Với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, rào cản lớn nhất không phải thuế quan mà là chi phí để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, an toàn thực phẩm, ESG và truy xuất nguồn gốc. Nhà nước có thể hỗ trợ tư vấn, kiểm định, chứng nhận và đào tạo, đặc biệt đối với những doanh nghiệp có tiềm năng xuất khẩu nhưng còn hạn chế về nguồn lực.
Thứ ba là tài chính. Việt Nam cần nghiên cứu các cơ chế tài chính phù hợp để doanh nghiệp trong nước có thể đầu tư nâng cấp công nghệ, đáp ứng tiêu chuẩn hoặc mở rộng hoạt động tại Australia.
Thứ tư và có lẽ quan trọng nhất là kết nối doanh nghiệp theo chuỗi giá trị. Thay vì tổ chức các đoàn xúc tiến với hàng trăm cuộc gặp tương đối chung chung, nên xác định những doanh nghiệp đầu tàu và những chuỗi cung ứng cụ thể của Australia, sau đó tìm các doanh nghiệp Việt Nam có khả năng trở thành nhà cung cấp.
Đo lường thành công bằng giá trị tạo ra
Theo Tiến sĩ Vân, việc tăng kim ngạch thương mại chỉ là một phần của câu chuyện.
“Quan trọng hơn là bao nhiêu doanh nghiệp Việt tham gia được vào chuỗi cung ứng Australia, bao nhiêu công nghệ được chuyển giao, bao nhiêu sản phẩm Việt Nam dịch chuyển lên phân khúc giá trị cao hơn và bao nhiêu liên kết đầu tư bền vững được hình thành”.
Bà cho rằng nếu đạt được những mục tiêu này, quan hệ Việt Nam – Australia sẽ có thể chuyển từ mở rộng thương mại sang cùng tạo ra năng lực sản xuất và giá trị mới.
Bài: Thùy Dung