3. Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tạo ra không ít rủi ro. ASEAN cần hợp tác như thế nào để tận dụng AI cho tăng trưởng kinh tế mà vẫn hạn chế các tác động tiêu cực?
AI là một cơ hội lớn, nhưng nếu ASEAN không hợp tác đúng cách, AI cũng có thể làm sâu sắc thêm khoảng cách phát triển giữa các nước thành viên. Theo tôi, ASEAN nên tiếp cận AI như một hạ tầng phát triển, chứ không chỉ là một công nghệ thương mại.
Trước hết, cần có nguyên tắc chung về quản trị AI, bao gồm an toàn, minh bạch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm tra thuật toán trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, y tế, giáo dục, hành chính công và an ninh mạng.
Thứ hai, ASEAN cần tránh tình trạng mỗi nước tự xây dựng một bộ quy định riêng khiến thị trường bị chia nhỏ. Một khuôn khổ công nhận lẫn nhau về các tiêu chuẩn AI sẽ giúp doanh nghiệp triển khai sản phẩm ở quy mô khu vực, đồng thời giảm chi phí tuân thủ.
Thứ ba, AI phải đi kèm với chính sách lao động. Những người lao động trong sản xuất, logistics, nông nghiệp, dịch vụ và hành chính sẽ chịu tác động rất lớn nếu đào tạo lại không theo kịp. Vì vậy, hợp tác AI của ASEAN phải có một trụ cột về kỹ năng số cho doanh nghiệp nhỏ, lao động phổ thông, phụ nữ và thanh niên. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với tinh thần Diễn đàn Tương lai ASEAN (AFF) 2026, khi diễn đàn nhấn mạnh phát triển lấy con người làm trung tâm và tìm kiếm giải pháp để xây dựng một ASEAN mạnh hơn, tự cường hơn.
4. Việt Nam đang ngày càng chủ động đề xuất các sáng kiến khu vực, trong đó có Diễn đàn Tương lai ASEAN. Theo ông, Việt Nam có thể tạo dấu ấn riêng gì trong tiến trình phát triển của ASEAN trong thập kỷ tới?
Việt Nam có thể tạo dấu ấn riêng trong ASEAN bằng vai trò của một nước kiến tạo nghị trình, chứ không chỉ là một thành viên tham gia thụ động.
Điểm khác biệt của Việt Nam là khả năng kết hợp giữa phát triển, ổn định và tính chủ động trong chiến lược. Việt Nam hiểu sâu về giá trị của hòa bình, hội nhập và công nghiệp hóa, đồng thời có kinh nghiệm trong việc cân bằng quan hệ với các đối tác lớn.
Trong thập kỷ tới, dấu ấn của Việt Nam nên nằm ở ba không gian: thúc đẩy đối thoại chiến lược mở như AFF, dẫn dắt hợp tác Đồng bằng sông Cửu Long và đô thị thông minh, đồng thời đóng góp vào các chuẩn mực khu vực về kinh tế số, AI, kinh tế xanh và phát triển bao trùm. Đây là vai trò phù hợp với một Việt Nam đang trưởng thành về kinh tế và tự tin hơn trong ngoại giao.
5. Từ góc độ kinh tế, Việt Nam cần làm gì trong 5-10 năm tới để không chỉ là điểm đến của dòng vốn đầu tư mà còn trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và tạo giá trị cao trong ASEAN?
Từ góc độ kinh tế, Việt Nam muốn trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị cao trong ASEAN thì phải vượt qua mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào lao động có chi phí cạnh tranh, đất công nghiệp và ưu đãi thuế. FDI vẫn rất quan trọng, nhưng câu hỏi mới là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị trong chuỗi sản xuất đó.
Trong 5 đến 10 năm tới, ưu tiên lớn nhất phải là nâng cấp năng lực nội sinh. Chiến lược bán dẫn của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đặt mục tiêu hình thành ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, một nhà máy sản xuất quy mô nhỏ, 10 nhà máy đóng gói và kiểm thử, doanh thu bán dẫn trên 25 tỉ đô la Mỹ mỗi năm, và đội ngũ hơn 50.000 kỹ sư, cử nhân phục vụ ngành trong giai đoạn 2024 đến 2030.
Đây là hướng đi đúng, nhưng phải đi cùng cải cách đại học, tăng đầu tư R&D, bảo vệ sở hữu trí tuệ, phát triển quỹ vốn mạo hiểm công nghệ sâu, và chính sách buộc liên kết thực chất giữa tập đoàn FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Nếu chỉ thu hút nhà máy, Việt Nam vẫn sẽ là điểm đến đầu tư. Nếu làm chủ được nhân lực, dữ liệu, thiết kế, tiêu chuẩn, thương hiệu và mạng lưới đổi mới sáng tạo, Việt Nam mới có thể trở thành trung tâm tạo giá trị của ASEAN.
Bài: Thùy Dung