IAEA nhấn mạnh rằng việc triển khai điện hạt nhân thành công sẽ phụ thuộc chủ yếu vào độ tin cậy của lưới điện, sự sẵn sàng của các thể chế và quy hoạch hệ thống tích hợp, chứ không chỉ riêng công nghệ lò phản ứng. Hướng dẫn của IAEA xác định rõ nguồn điện dự phòng đáng tin cậy là yếu tố thiết yếu cho an toàn hạt nhân vì sự cố lưới điện ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống làm mát lò phản ứng và các chức năng an toàn khác.
Bài học từ sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima ở Nhật Bản nêu bật nguy cơ từ việc mất điện kéo dài ở các khu vực ngoài nhà máy. Tiến sĩ Minh cho biết: “Đối với Việt Nam, điều này cho thấy cần phải tăng cường mạng lưới truyền tải điện cao thế, đảm bảo hệ thống điện vẫn ổn định ngay cả khi xảy ra sự cố ở một cấu phần quan trọng, đồng thời tăng cường khả năng truyền tải điện liên vùng trước khi đưa các tổ máy hạt nhân vào vận hành”.
Ông nhấn mạnh rằng việc lập kế hoạch truyền tải và lựa chọn địa điểm đặt nhà máy phải được gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển lưới điện quốc gia. “Các tổ máy điện hạt nhân thường thuộc nhóm những máy phát điện lớn nhất trong hệ thống điện, nên việc giữ ổn định tần số, quán tính và lập kế hoạch dự trữ nhanh chắc chắn phải tính đến các tình huống khẩn cấp liên quan đến điện hạt nhân”, Tiến sĩ Minh nói.
Quy hoạch điện của Việt Nam dự kiến công suất điện hạt nhân sẽ đạt 4.000-6.400 megawatt vào năm 2035 và lên đến 14.000 megawatt vào năm 2050, đóng góp khoảng 1,4-1,7% tổng sản lượng điện.
Tiến sĩ Minh cho rằng tham vọng này đòi hỏi Việt Nam phải tăng cường các thể chế quản lý, năng lực chuyên môn và sự phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn của IAEA. “Quy định độc lập, các quy tắc lưới điện chặt chẽ và nguồn nhân lực có kỹ năng là cần thiết để đảm bảo rằng việc tích hợp điện hạt nhân sẽ có được độ tin cậy, an toàn và tính bền vững trong dài hạn”, ông nói.
Từ chính sách đến thực tiễn
Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) đặt nền tảng cho việc triển khai an toàn, nhưng để biến chính sách thành hiện thực sẽ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và văn hóa an toàn hoàn thiện.
Tiến sĩ Khương chỉ ra rằng Việt Nam hiện đang thiếu hạ tầng công nghiệp và kỹ thuật để triển khai năng lượng hạt nhân quy mô lớn. Trong khi đó, việc xây dựng các nhà máy thế hệ III+ hoặc lò SMR đòi hỏi hệ thống cơ khí chuyên dụng cao, chuỗi cung ứng bài bản, quy trình đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt, cũng như các cơ sở dành cho xử lý nhiên liệu, quản lý chất thải và ứng phó khẩn cấp.