Tích hợp năng lượng hạt nhân vào lưới điện một cách an toàn

Tích hợp năng lượng hạt nhân vào lưới điện một cách an toàn

Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) mở ra cánh cửa cho các công nghệ hạt nhân tiên tiến, nhưng theo nhận định của các giảng viên RMIT, thành công sẽ phụ thuộc vào sự sẵn sàng của lưới điện, văn hóa an toàn và nguồn nhân lực có kỹ năng.

Đọc bài viết trước: “Luật Năng lượng nguyên tử: Kỷ nguyên mới cho năng lượng sạch?”.

Cơ hội bứt phá

Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi), có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, quy định các tiêu chuẩn an toàn và cấp phép nghiêm ngặt, phù hợp với hướng dẫn của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA). Luật này cũng mở ra cơ hội cho các công nghệ tiên tiến như lò phản ứng thế hệ III+ và lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR).

Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương, giảng viên ngành Kỹ thuật điện tử và hệ thống máy tính tại Đại học RMIT, cho rằng việc đưa các lò phản ứng thế hệ III+ và SMR vào khuôn khổ pháp lý cho thấy Việt Nam kỳ vọng sẽ áp dụng các thiết kế tiên tiến nhất. “Lò phản ứng thế hệ III+ tích hợp các hệ thống an toàn thụ động giúp giảm đáng kể nguy cơ hư hỏng lõi trong các sự cố, còn SMR có tính linh hoạt do cấu tạo từ mô-đun, với khả năng tiêu chuẩn hóa và chi phí đầu tư có thể thấp hơn so với các nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn thông thường”, Tiến sĩ Khương nói.

Ông nhấn mạnh rằng việc cấp phép và phân tích an toàn phù hợp với tiêu chuẩn của IAEA sẽ xây dựng lòng tin của cộng đồng quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài. “Các quốc gia đang cân nhắc xuất khẩu công nghệ hạt nhân có nhiều khả năng tham gia hơn khi Việt Nam đưa ra cơ chế bảo đảm an toàn rõ ràng, được quốc tế công nhận”, ông nói.

Chuyển đổi số là một cơ hội khác. Việc luật hướng tới xây dựng nền tảng số để cấp phép, báo cáo, kiểm tra và quản lý dữ liệu sẽ tạo ra cơ hội để tăng cường tính minh bạch và giám sát theo thời gian thực, điều mà theo Tiến sĩ Khương là rất cần thiết để duy trì biên độ an toàn cao và quản lý các chuỗi cung ứng hạt nhân phức tạp.

Chuẩn bị lưới điện cho năng lượng hạt nhân

Tiến sĩ Bùi Xuân Minh, trưởng nhóm nghiên cứu thiết kế bán dẫn và Công nghiệp 4.0 tại RMIT Việt Nam, nhận định rằng năng lượng hạt nhân có thể cung cấp nguồn điện nền ổn định, bổ sung cho các nguồn năng lượng tái tạo không ổn định như điện mặt trời và điện gió. Nhưng câu hỏi lớn hơn là: làm thế nào Việt Nam có thể tích hợp các nhà máy điện hạt nhân tương lai vào hệ thống năng lượng sẵn có để tối ưu hóa độ tin cậy, an toàn và tính bền vững?

Điện cao thế Khả năng tích hợp vào lưới điện hiện có là một cân nhắc lớn khi phát triển điện hạt nhân. (Hình: Unsplash)

IAEA nhấn mạnh rằng việc triển khai điện hạt nhân thành công sẽ phụ thuộc chủ yếu vào độ tin cậy của lưới điện, sự sẵn sàng của các thể chế và quy hoạch hệ thống tích hợp, chứ không chỉ riêng công nghệ lò phản ứng. Hướng dẫn của IAEA xác định rõ nguồn điện dự phòng đáng tin cậy là yếu tố thiết yếu cho an toàn hạt nhân vì sự cố lưới điện ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống làm mát lò phản ứng và các chức năng an toàn khác.

Bài học từ sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima ở Nhật Bản nêu bật nguy cơ từ việc mất điện kéo dài ở các khu vực ngoài nhà máy. Tiến sĩ Minh cho biết: “Đối với Việt Nam, điều này cho thấy cần phải tăng cường mạng lưới truyền tải điện cao thế, đảm bảo hệ thống điện vẫn ổn định ngay cả khi xảy ra sự cố ở một cấu phần quan trọng, đồng thời tăng cường khả năng truyền tải điện liên vùng trước khi đưa các tổ máy hạt nhân vào vận hành”.

Ông nhấn mạnh rằng việc lập kế hoạch truyền tải và lựa chọn địa điểm đặt nhà máy phải được gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển lưới điện quốc gia. “Các tổ máy điện hạt nhân thường thuộc nhóm những máy phát điện lớn nhất trong hệ thống điện, nên việc giữ ổn định tần số, quán tính và lập kế hoạch dự trữ nhanh chắc chắn phải tính đến các tình huống khẩn cấp liên quan đến điện hạt nhân”, Tiến sĩ Minh nói.

Quy hoạch điện của Việt Nam dự kiến công suất điện hạt nhân sẽ đạt 4.000-6.400 megawatt vào năm 2035 và lên đến 14.000 megawatt vào năm 2050, đóng góp khoảng 1,4-1,7% tổng sản lượng điện.

Tiến sĩ Minh cho rằng tham vọng này đòi hỏi Việt Nam phải tăng cường các thể chế quản lý, năng lực chuyên môn và sự phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn của IAEA. “Quy định độc lập, các quy tắc lưới điện chặt chẽ và nguồn nhân lực có kỹ năng là cần thiết để đảm bảo rằng việc tích hợp điện hạt nhân sẽ có được độ tin cậy, an toàn và tính bền vững trong dài hạn”, ông nói.

Từ chính sách đến thực tiễn

Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) đặt nền tảng cho việc triển khai an toàn, nhưng để biến chính sách thành hiện thực sẽ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và văn hóa an toàn hoàn thiện.

Tiến sĩ Khương chỉ ra rằng Việt Nam hiện đang thiếu hạ tầng công nghiệp và kỹ thuật để triển khai năng lượng hạt nhân quy mô lớn. Trong khi đó, việc xây dựng các nhà máy thế hệ III+ hoặc lò SMR đòi hỏi hệ thống cơ khí chuyên dụng cao, chuỗi cung ứng bài bản, quy trình đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt, cũng như các cơ sở dành cho xử lý nhiên liệu, quản lý chất thải và ứng phó khẩn cấp.

Nhà máy điện hạt nhân Tham vọng phát triển điện hạt nhân sẽ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và văn hóa an toàn. (Hình: Pexels)

Ông cũng cho rằng nguồn nhân lực là vấn đề then chốt vì đội ngũ kỹ sư, vận hành viên và quản lý với chuyên môn phù hợp tại Việt Nam vẫn còn hạn chế so với các quốc gia có chương trình hạt nhân phát triển. “Việc mở rộng nhanh chóng sẽ đòi hỏi các chương trình đào tạo chuyên sâu, kế hoạch dài hạn cho phát triển nhân tài và chuyển giao kiến thức có hệ thống từ các đối tác nước ngoài giàu kinh nghiệm”, Tiến sĩ Khương nói.

Việc áp dụng công nghệ thế hệ mới không chỉ đơn thuần là vấn đề phần cứng. Nó còn đòi hỏi văn hóa an toàn phải thấm nhuần trong các tổ chức – ưu tiên cải tiến liên tục, đánh giá rủi ro và thực thi quy định độc lập. Tiến sĩ Khương nhấn mạnh: “Để phát triển văn hóa như vậy sẽ cần nỗ lực qua nhiều thế hệ và vượt xa việc chỉ đơn thuần luật hóa các tiêu chuẩn”.

Hai giảng viên RMIT đều nhất trí rằng Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) chỉ là bước khởi đầu. Để biến năng lượng hạt nhân thành hiện thực, Việt Nam cần các nghị định chi tiết và kế hoạch thực hiện rõ ràng hơn. Những văn kiện này, cùng với đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nhân tài, sẽ biến khung pháp lý thành một chương trình hoạt động hiệu quả.

Bài: Hoàng Minh Ngọc

Tin tức liên quan