Cơ hội của Việt Nam trong chuỗi giá trị sản xuất robot

Cơ hội của Việt Nam trong chuỗi giá trị sản xuất robot

Là một thị trường có nhu cầu lắp đặt robot công nghiệp rất lớn, liệu Việt Nam có cơ hội tham gia chuỗi giá trị sản xuất robot?

22 giờ tối, tại kho phân loại bưu kiện của Viettel Post ở Hà Nội, dàn robot tự hành nhỏ di chuyển không ngừng giữa dòng bưu kiện đổ về liên tục. Tiếng máy quét vang lên liên tục, và toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru dưới nhịp hối hả chuẩn bị hàng của một ngày mới.

Bốn triệu bưu kiện mỗi ngày, tương đương 50% dung lượng hàng hóa thương mại điện tử tại Việt Nam, là công suất xử lý công ty cho biết có được nhờ tự động hóa, một con số không thể cáng đáng nếu chỉ dựa vào sức người.

Sự hiện diện của robot trong kho vận chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Theo báo cáo của Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR), Việt Nam hiện đứng trong top những thị trường có tốc độ tăng trưởng lắp đặt robot công nghiệp nhanh nhất khu vực (27% năm 2025).

Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực chi phí nhân công tăng cao (trung bình 8-10% mỗi năm) đang đẩy các doanh nghiệp từ dệt may, điện tử đến logistics vào cuộc đua tự động hóa.

Khi robot thực sự tham gia vào quy trình sản xuất, nó có thể kéo theo sự phát triển của cả một dây chuyền công nghiệp xung quanh, với những đòi hỏi lớn về linh kiện, kỹ năng kỹ thuật và tích hợp hệ thống.

Câu hỏi đặt ra cho Việt Nam là đang thực sự đứng ở đâu trong chuỗi giá trị sản xuất robot?

Robot kho vậnRobot tự hành đang dần trở nên phổ biến trong hoạt động kho vận. (Hình: Vanitjan – stock.adobe.com)

Một hệ sinh thái phức tạp

Robot không phải là một công nghệ mà là một tập hợp của nhiều lớp công nghệ chồng lên nhau. Mỗi thành phần lại do những nhóm nghiên cứu, doanh nghiệp và quốc gia khác nhau phát triển, tạo nên một hệ sinh thái phức tạp thay vì một "người hùng" duy nhất.

"Robot là sự kết hợp của chuyển động, năng lượng, cảm biến, phần mềm, và quan trọng nhất là khả năng khiến tất cả những yếu tố đó hoạt động ổn định trong môi trường thực tế", Tiến sĩ Byron Mason, giảng viên cấp cao ngành Kỹ thuật robot và cơ điện tử tại Đại học RMIT Việt Nam, chia sẻ với Tia Sáng.

Ông chỉ ra, ngay cả một robot hút bụi cũng phụ thuộc vào sự kết hợp cân bằng này. Mỗi mẫu robot gia dụng sẽ gồm vài motor động cơ nhỏ, cảm biến hồng ngoại và pin có dung lượng từ 1-2 tiếng để giúp cho robot chạy tốt.

Ở quy mô ngành, sự kết hợp càng thể hiện rõ ràng hơn. Một số ước tính cho thấy cảm biến và xử lý chiếm khoảng 10-15% giá trị của robot, chuyển động và cấu trúc cơ khí chiếm 35 - 40%, cấu phần pin và phần mềm quản lý pin chiếm thêm 10-15%.

"Theo cách đó, các lớp có giá trị cao nhất không nằm ở lớp vỏ hay thiết kế bên ngoài của robot, mà là trong những bộ phận giúp robot di chuyển, quản lý năng lượng, đưa ra quyết định điều khiển và duy trì hoạt động ổn định. Khi thiết lập vị thế trong chuỗi giá trị, đó chính là nơi cần được tập trung trọng điểm.", Tiến sĩ Mason nói.

Và nếu nhìn theo cách đó, robot sẽ không phải là "một thứ để làm" hay "một công nghệ để sở hữu" mà là "một hệ sinh thái để tham gia". Nếu không hiểu rõ điểm này, chúng có thể khiến các quốc gia như Việt Nam đặt sai điểm bắt đầu khi muốn ôm đồm mọi việc.

Câu chuyện về làm robot ở Việt Nam sẽ không còn là "liệu ta có làm được robot hay không", mà đã trở thành một câu hỏi thực tế hơn và cũng khó khăn hơn "ta chọn khâu nào trong chuỗi giá trị đó để bước vào?"

Năng lực hiện có của Việt Nam

Tiến sĩ James Kang, giảng viên cấp cao ngành Khoa học máy tính tại Đại học RMIT Việt Nam, chỉ ra rằng Việt Nam hiện đã có một số năng lực công nghiệp mà ngành robot có thể kế thừa, nhưng phần lớn chúng thuộc về khu vực FDI.

Trong hai thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Các tổ hợp sản xuất quy mô lớn - từ các nhà máy lắp ráp điện thoại của Samsung ở Thái Nguyên, đến cơ sở lắp ráp và kiểm thử của Intel ở TP.Hồ Chí Minh và mới nhất là nhà máy đóng gói chip tiên tiến của Amkor tại Bắc Ninh - cho thấy Việt Nam đã có kinh nghiệm trong việc sản xuất chính xác, điều phối nhà cung cấp và vận hành công nghệ cao ở quy mô lớn. Những năng lực này chính là nền móng của nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao, bao gồm cả robot.

"Dĩ nhiên, điều này không mặc nhiên biến Việt Nam thành một cường quốc sẵn sàng bước chân vào địa hạt robot, nhưng nó cho thấy Việt Nam có thể phát triển robot với vai trò là một quốc gia theo sau hiệu quả", Tiến sĩ Kang nhận xét.

Ảnh hai chuyên giaTiến sĩ Byron Mason (trái) và Tiến sĩ James Kang (Hình: RMIT)

Tuy nhiên, kinh nghiệm quá khứ cho thấy, nếu muốn tham gia vào chuỗi giá trị ngành công nghiệp robot mà chỉ dựa vào FDI thì nền kinh tế Việt Nam dễ rơi vào "bẫy gia công", tăng trưởng cao nhưng giá trị giữ lại thấp.

Theo Tiến sĩ Kang, mô hình này có thể mang lại lợi ích ngắn hạn về việc làm và xuất khẩu, nhưng hiếm khi tạo dựng được sự tự chủ công nghệ lâu dài. Việt Nam có thể lắp ráp những cỗ máy ngày càng tinh vi nhưng có nguy cơ sở hữu rất ít công nghệ và tài sản trí tuệ hoặc chưa có quyền đưa ra quyết định chiến lược.

Trong tình huống như vậy, ngành công nghiệp robot (nếu có) của Việt Nam sẽ lại phụ thuộc vào quyết định của tập đoàn nước ngoài và dễ bị tổn thương khi họ dịch chuyển sản xuất. Quan trọng hơn, doanh nghiệp nội sẽ khó lòng lớn lên được, cả về năng lực công nghiệp lẫn đổi mới sáng tạo.

Do vậy, theo Tiến sĩ Kang, cần phải phát triển năng lực công nghiệp ở những khâu mà các đại học, doanh nghiệp và startup nhỏ của Việt Nam có thể tham gia thực chất và tích lũy chuyên môn.

Ông đề cập tới việc Chính phủ Việt Nam đã đầu tư vào ngành bán dẫn với mục tiêu đào tạo thêm 50.000 kỹ sư có trình độ đại học trở lên. Đồng thời, nhiều chương trình cũng được triển khai để hỗ trợ sinh viên và startup tiếp cận công cụ thiết kế chip cùng các chương trình đào tạo liên quan.

Đối với ngành robot, những kỹ sư được đào tạo như vậy là rất quan trọng, vì các hệ thống hiện đại không chỉ phụ thuộc vào các bộ phận cơ khí mà còn phụ thuộc vào điện tử, cảm biến, hệ thống điện và phần mềm.

Đáng chú ý, một số doanh nghiệp trong nước đã theo đuổi robot tự hành và đạt kết quả bước đầu đáng khích lệ, từ Viettel Post, VinMotion, Phenikaa-X đến các startup công nghệ, cho thấy tiềm năng hình thành năng lực nội sinh nếu được hỗ trợ đúng hướng.

Ba hướng đi khả dĩ cho Việt Nam

Vậy thì đâu là "cửa vào" thực tế cho Việt Nam trong chuỗi giá trị robot toàn cầu? Theo Tiến sĩ Mason, cơ hội khả thi nhất trong ngắn hạn nằm ở các tầng công nghệ "gần với năng lực hiện có nhất" của Việt Nam như điện tử, lắp ráp và kỹ thuật ứng dụng.

Một trong những cửa vào rõ ràng nhất là hệ thống pin và quản lý năng lượng. Robot cũng như xe điện phụ thuộc rất nhiều vào nguồn điện. Chất lượng hoạt động của chúng phụ thuộc lớn vào khả năng có thể chạy được bao lâu, sạc nhanh thế nào, có an toàn không...

Việt Nam có thể chưa cạnh tranh ngay ở công nghệ lõi của cell pin, nhưng các phần như lắp ráp bộ pin (battery pack), phát triển hệ thống quản lý và làm mát pin (BMS), thiết kế hệ thống sạc pin, hay tái chế pin là những bước đi khả thi. Đây là những lớp kỹ thuật vừa đủ phức tạp để tạo giá trị, nhưng không đòi hỏi đi tắt đón đầu quá xa.

Tiến sĩ Mason nhận xét rằng các dự án như nhà máy pin VinES của Vingroup cùng nguồn tài nguyên nickel dồi dào trong nước là minh chứng cho thấy Việt Nam đứng trước cơ hội tiềm năng, mặc dù chưa trở thành lợi thế vững chắc. Bắt đầu từ các công đoạn pin như vậy sẽ tạo đà cho Việt Nam dần dần tiến tới những phân khúc phức tạp hơn như hóa học pin.

Dây chuyền lắp ráp bộ pin cho xe điệnDây chuyền lắp ráp bộ pin cho xe điện (Hình: IM Imagery – stock.adobe.com)

Một hướng thâm nhập khác là các linh kiện liên quan đến chuyển động của robot. Theo Tiến sĩ Mason, việc làm chủ các bộ phận cao cấp như động cơ chính xác hay hệ truyền động phức tạp là rất khó, do chúng yêu cầu độ chính xác cực cao, vật liệu tiên tiến và kinh nghiệm tích lũy lâu dài.

Thay vào đó, Việt Nam có thể bắt đầu từ những thành phần đơn giản hơn trong các dòng robot cụ thể như robot kho vận hoặc robot dịch vụ - vốn yêu cầu kỹ thuật vừa phải nhưng thị trường lại rất lớn. Những linh kiện này gồm: khung kết cấu, vỏ động cơ, bánh xe, dây dẫn, bảng điều khiển và các thiết bị điện tử công suất cao (như bộ chuyển đổi DC/DC tiết kiệm năng lượng, mô-đun nguồn tích hợp, các transistor từ vật liệu bán dẫn thế hệ mới FET GaN/SiC) giúp robot vận hành lâu hơn và sạc nhanh hơn.

Hướng đi thực tế cuối cùng là tích hợp hệ thống – tức biến các bộ phận rời rạc thành một cỗ máy vận hành ổn định trong thực tế. Một robot trong nhà kho không chỉ cần biết di chuyển. Nó phải "hiểu" môi trường xung quanh, giao tiếp với phần mềm quản lý hàng hóa, tự động sạc khi hết điện và thích ứng với môi trường xung quanh luôn thay đổi. Tất cả những điều đó không nằm ở một linh kiện đơn lẻ, mà ở cách các phần được kết nối và vận hành cùng nhau.

Bằng cách gia công, tùy biến và tích hợp hệ thống cho các lĩnh vực như logistics hay tự động hóa nhà máy, Việt Nam sẽ dần dần có được vị thế tốt hơn trong chuỗi robot toàn cầu, trước khi nghĩ đến việc xây dựng các thương hiệu tiêu dùng lớn.

FPT đã đi con đường này khá thành công trong lĩnh vực gia công phần mềm. Những công việc có vẻ "không hào nhoáng" như vậy có thể là chìa khóa để một doanh nghiệp robot Việt Nam nào đó tiến xa hơn trong tương lai.

Trong cuộc đua cạnh tranh

Tiến sĩ Mason cảnh báo rằng Việt Nam sẽ không leo lên nấc thang này một mình. Thái Lan, Indonesia hay Ấn Độ cũng đang tìm cách chen chân vào các khâu có giá trị cao hơn trong điện tử và tự động hóa.

Ông cũng nhấn mạnh rằng, trong thực tế Việt Nam có thể vẫn phải phụ thuộc vào chip, cảm biến hay động cơ cao cấp nhập khẩu từ nước ngoài lâu hơn kỳ vọng của các nhà hoạch định chính sách. Và giống nhiều ngành khác, dù vạch ra mục tiêu tham vọng đến đâu thì chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia vẫn có thể vấp phải không ít khó khăn khi triển khai.

"Việc xác định được tầm nhìn là cần thiết, nhưng điều quan trọng hơn là Việt Nam phải có sự kiên trì trong đào tạo nhân lực, đầu tư cho nghiên cứu, tăng cường liên kết với doanh nghiệp, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và cải thiện cơ chế mua sắm công", Tiến sĩ Mason nói.

Theo hình dung của ông, ngành công nghiệp robot, nếu có phát triển ở Việt Nam, thì trong trước mắt sẽ không phải là những câu chuyện gây chú ý về các bước nhảy vọt, mà là quá trình tích lũy năng lực qua những phần việc nhỏ bé, cụ thể: từ pin, chuyển động, đến tích hợp và bảo trì.

Việt Nam có thể chưa tạo ra những sản phẩm hoàn chỉnh ngay lập tức, nhưng quá trình này sẽ đem đến sự hiểu biết ngày càng sâu về cách các hệ thống vận hành trong thế giới thật.

Nếu robot thực sự trở thành một động lực, một "cái cớ" để nâng cấp toàn bộ nền tảng công nghiệp của Việt Nam - từ đào tạo kỹ sư, phát triển bán dẫn, đến khả năng thiết kế và tích hợp hệ thống - thì khi đó, giá trị gia tăng mà Việt Nam thu được sẽ không chỉ nằm ở sản phẩm robot cuối cùng, mà ở năng lực tự giải quyết những bài toán tự động hóa phức tạp trong nhiều lĩnh vực của riêng mình.

Bài: Ngô Hà

Bài viết được đăng tải lại với sự cho phép của Tia Sáng. Xem bài viết gốc tại đây.

Hình đầu trang: volodyar – stock.adobe.com | Hình đại diện: IM Imagery – stock.adobe.com 

Chia sẻ

Tin tức liên quan