Một hướng thâm nhập khác là các linh kiện liên quan đến chuyển động của robot. Theo Tiến sĩ Mason, việc làm chủ các bộ phận cao cấp như động cơ chính xác hay hệ truyền động phức tạp là rất khó, do chúng yêu cầu độ chính xác cực cao, vật liệu tiên tiến và kinh nghiệm tích lũy lâu dài.
Thay vào đó, Việt Nam có thể bắt đầu từ những thành phần đơn giản hơn trong các dòng robot cụ thể như robot kho vận hoặc robot dịch vụ - vốn yêu cầu kỹ thuật vừa phải nhưng thị trường lại rất lớn. Những linh kiện này gồm: khung kết cấu, vỏ động cơ, bánh xe, dây dẫn, bảng điều khiển và các thiết bị điện tử công suất cao (như bộ chuyển đổi DC/DC tiết kiệm năng lượng, mô-đun nguồn tích hợp, các transistor từ vật liệu bán dẫn thế hệ mới FET GaN/SiC) giúp robot vận hành lâu hơn và sạc nhanh hơn.
Hướng đi thực tế cuối cùng là tích hợp hệ thống – tức biến các bộ phận rời rạc thành một cỗ máy vận hành ổn định trong thực tế. Một robot trong nhà kho không chỉ cần biết di chuyển. Nó phải "hiểu" môi trường xung quanh, giao tiếp với phần mềm quản lý hàng hóa, tự động sạc khi hết điện và thích ứng với môi trường xung quanh luôn thay đổi. Tất cả những điều đó không nằm ở một linh kiện đơn lẻ, mà ở cách các phần được kết nối và vận hành cùng nhau.
Bằng cách gia công, tùy biến và tích hợp hệ thống cho các lĩnh vực như logistics hay tự động hóa nhà máy, Việt Nam sẽ dần dần có được vị thế tốt hơn trong chuỗi robot toàn cầu, trước khi nghĩ đến việc xây dựng các thương hiệu tiêu dùng lớn.
FPT đã đi con đường này khá thành công trong lĩnh vực gia công phần mềm. Những công việc có vẻ "không hào nhoáng" như vậy có thể là chìa khóa để một doanh nghiệp robot Việt Nam nào đó tiến xa hơn trong tương lai.
Trong cuộc đua cạnh tranh
Tiến sĩ Mason cảnh báo rằng Việt Nam sẽ không leo lên nấc thang này một mình. Thái Lan, Indonesia hay Ấn Độ cũng đang tìm cách chen chân vào các khâu có giá trị cao hơn trong điện tử và tự động hóa.
Ông cũng nhấn mạnh rằng, trong thực tế Việt Nam có thể vẫn phải phụ thuộc vào chip, cảm biến hay động cơ cao cấp nhập khẩu từ nước ngoài lâu hơn kỳ vọng của các nhà hoạch định chính sách. Và giống nhiều ngành khác, dù vạch ra mục tiêu tham vọng đến đâu thì chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia vẫn có thể vấp phải không ít khó khăn khi triển khai.
"Việc xác định được tầm nhìn là cần thiết, nhưng điều quan trọng hơn là Việt Nam phải có sự kiên trì trong đào tạo nhân lực, đầu tư cho nghiên cứu, tăng cường liên kết với doanh nghiệp, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và cải thiện cơ chế mua sắm công", Tiến sĩ Mason nói.
Theo hình dung của ông, ngành công nghiệp robot, nếu có phát triển ở Việt Nam, thì trong trước mắt sẽ không phải là những câu chuyện gây chú ý về các bước nhảy vọt, mà là quá trình tích lũy năng lực qua những phần việc nhỏ bé, cụ thể: từ pin, chuyển động, đến tích hợp và bảo trì.
Việt Nam có thể chưa tạo ra những sản phẩm hoàn chỉnh ngay lập tức, nhưng quá trình này sẽ đem đến sự hiểu biết ngày càng sâu về cách các hệ thống vận hành trong thế giới thật.
Nếu robot thực sự trở thành một động lực, một "cái cớ" để nâng cấp toàn bộ nền tảng công nghiệp của Việt Nam - từ đào tạo kỹ sư, phát triển bán dẫn, đến khả năng thiết kế và tích hợp hệ thống - thì khi đó, giá trị gia tăng mà Việt Nam thu được sẽ không chỉ nằm ở sản phẩm robot cuối cùng, mà ở năng lực tự giải quyết những bài toán tự động hóa phức tạp trong nhiều lĩnh vực của riêng mình.
Bài: Ngô Hà
Bài viết được đăng tải lại với sự cho phép của Tia Sáng. Xem bài viết gốc tại đây.
Hình đầu trang: volodyar – stock.adobe.com | Hình đại diện: IM Imagery – stock.adobe.com