Bài toán bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên mạng xã hội

Bài toán bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên mạng xã hội

Tiến sĩ Ananya Manmathbhai Mehta (Đại học RMIT Việt Nam) chia sẻ về ảnh hưởng của mạng xã hội lên cách cộng đồng tại Việt Nam nhìn nhận và phản ứng trước các vụ bạo hành trẻ em.

Mạng xã hội – con dao hai lưỡi

Tại Việt Nam, các nền tảng như Facebook và TikTok có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nhìn nhận và phản ứng trước các vụ bạo hành trẻ em. Nhìn theo hướng tích cực, những nền tảng này giúp thu hút sự chú ý rất nhanh. Các bài đăng, video và lượt chia sẻ có thể nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy cơ quan chức năng hành động và củng cố thông điệp rằng xã hội sẽ không dung thứ cho bạo hành trẻ em. Nhiều người cũng tiếp cận được với kiến thức hữu ích về quyền trẻ em, kỹ năng nuôi dạy con và các dấu hiệu nhận biết hành vi bạo hành thông qua mạng xã hội. 

Các nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nhìn nhận và phản ứng trước các vụ bạo hành trẻ em. (Hình: Pexels) Các nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nhìn nhận và phản ứng trước các vụ bạo hành trẻ em. (Hình: Pexels)

Tuy nhiên, mạng xã hội đôi khi cũng khơi dậy những phản ứng cảm tính mạnh mẽ thay vì thúc đẩy sự thấu hiểu cẩn trọng. Các cuộc thảo luận dễ trở nên quá cảm xúc, phản ứng cực đoan, phán xét và thường tập trung vào việc đổ lỗi cho cá nhân thay vì nhìn nhận các vấn đề lớn hơn như áp lực nuôi dạy con, thiếu hỗ trợ xã hội hay những lỗ hổng trong hệ thống bảo vệ trẻ em. Đôi khi, thông tin sai lệch bị lan truyền hoặc những chi tiết riêng tư của nạn nhân bị chia sẻ mà không được sự cho phép. Nhìn chung, mạng xã hội là “con dao hai lưỡi” vừa giúp nâng cao nhận thức, vừa có thể tác động đến thái độ xã hội theo cả hướng tích cực lẫn tiêu cực.

Nâng cao nhận thức mà không đào sâu vết thương

Các cơ quan báo chí, nhà sáng tạo nội dung và nền tảng số đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ có trách nhiệm về những vụ việc này.

Trước hết, họ cần ưu tiên an toàn và phẩm giá của trẻ, đồng nghĩa với việc cẩn trọng không chia sẻ thông tin nhận diện, hình ảnh hoặc mô tả mang tính bạo lực có thể gây thêm tổn thương cho nạn nhân và gia đình. 

Thứ hai, việc đưa tin nên hướng đến mục tiêu cung cấp thông tin một cách nhẹ nhàng, thay vì giật gân hay kịch tính hóa vụ việc. Tiêu đề và bài viết cần tránh sử dụng ngôn ngữ gây sốc khiến bi kịch trở thành “nội dung giải trí”. Thay vào đó, truyền thông có thể cung cấp thêm bối cảnh hữu ích như các yếu tố nguy cơ, hệ quả pháp lý và những nguồn hỗ trợ sẵn có.

Thứ ba, các nền tảng cần kiểm soát nội dung chặt chẽ hơn. Những bình luận độc hại, nội dung đổ lỗi cho nạn nhân hoặc hình ảnh bạo lực cần được kiểm duyệt nhằm tạo ra môi trường an toàn hơn. Đồng thời, các nền tảng cũng có thể ưu tiên lan tỏa những thông tin đáng tin cậy từ chuyên gia, tổ chức xã hội và cơ quan chức năng để thúc đẩy sự thấu hiểu đúng đắn.

Cuối cùng, truyền thông có trách nhiệm là chuyển trọng tâm cuộc thảo luận từ “điều gì đã xảy ra” sang “chúng ta có thể làm gì”. Việc cung cấp thông tin về đường dây nóng, kênh báo cáo và các thông điệp giáo dục sẽ giúp biến nhận thức thành hành động tích cực thực sự.

Ngăn chặn tổn thương trước khi quá muộn 

Nhiều vụ việc chỉ thu hút sự chú ý sau khi trẻ đã bị bạo hành nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong, cho thấy những khoảng trống trong việc nhận diện và phản ứng sớm. Các dấu hiệu cảnh báo có thể đã bị bỏ qua, phớt lờ hoặc không được báo cáo kịp thời. Dù lan truyền thông tin rất nhanh, mạng xã hội thường phản ứng với khủng hoảng hơn là giúp ngăn ngừa từ sớm, hay nói cách khác, khuếch đại vấn đề sau khi đã xảy ra thay vì hỗ trợ phát hiện nguy cơ trước đó.

Can thiệp sớm và hỗ trợ từ cộng đồng có thể giúp ngăn chặn bạo hành trẻ em trước khi tổn thương xảy ra. (Hình: Magnific) Can thiệp sớm và hỗ trợ từ cộng đồng có thể giúp ngăn chặn bạo hành trẻ em trước khi tổn thương xảy ra. (Hình: Magnific)

Điều này cũng phản ánh một vấn đề rộng hơn về cách cộng đồng phản ứng. Hàng xóm, người thân và thậm chí cả nhà trường có thể nhận ra điều gì đó bất thường nhưng lại không chắc phải làm gì hoặc sợ can thiệp. Vẫn tồn tại quan niệm rằng chuyện gia đình là riêng tư khiến nhiều người ngần ngại khi can thiệp. Ngoài ra, một số tổ chức cũng lo ngại tổn hại đến danh tiếng của họ.

Xét về mặt truyền thông, các thông điệp hiện nay có thể chưa tiếp cận cộng đồng hiệu quả như mong đợi. Nhiều người chưa thực sự nhận diện được các hình thức bạo hành ngoài những trường hợp dễ thấy nhất, hoặc chưa nhận thức đầy đủ rằng bỏ bê và tổn thương tinh thần cũng nghiêm trọng không kém. Nhìn chung, những thực tế này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải chuyển từ phản ứng với bi kịch sang ngăn ngừa trước khi bi kịch xảy ra. 

Để khuyến khích can thiệp sớm hơn, truyền thông cần rõ ràng, thực tế và phù hợp với bối cảnh văn hóa. Các chiến dịch trên mạng xã hội có thể hữu ích bằng cách chia sẻ những thông điệp đơn giản, gần gũi như cách nhận biết dấu hiệu bạo hành, cần làm gì khi nghi ngờ có bạo hành và nơi có thể trình báo một cách an toàn. Những video ngắn, infographic và câu chuyện thực tế sẽ giúp thông điệp trở nên hấp dẫn và dễ ghi nhớ hơn.

Nhà trường cũng đóng vai trò rất quan trọng. Giáo viên và nhân viên cần được đào tạo để nhận diện các dấu hiệu cảnh báo về hành vi và thể chất, đồng thời trường học cần xây dựng những không gian an toàn để trẻ cảm thấy thoải mái khi lên tiếng. Các chương trình giáo dục cũng nên giúp trẻ hiểu về quyền của mình và biết tìm đến ai để được hỗ trợ. 

Các tổ chức cộng đồng và phúc lợi xã hội có thể củng cố thêm mạng lưới hỗ trợ tại địa phương. Những chương trình hướng dẫn kỹ năng làm cha mẹ, hỗ trợ sức khỏe tinh thần và quản lý căng thẳng có thể giúp giảm thiểu các yếu tố nguy cơ trước khi bạo hành xảy ra. Đồng thời, các lãnh đạo cộng đồng có thể góp phần bình thường hóa việc lên tiếng, nhấn mạnh rằng bảo vệ trẻ em là trách nhiệm chung chứ không phải sự can thiệp không cần thiết.

Cuối cùng, các hệ thống trình báo cần tạo được cảm giác an toàn và dễ tiếp cận. Mọi người sẽ sẵn sàng hành động hơn nếu họ tin rằng những lo ngại của mình sẽ được lắng nghe nghiêm túc và xử lý bảo mật. Các đường dây nóng rõ ràng, đầu mối liên hệ tại địa phương và việc thực thi minh bạch sẽ giúp xây dựng niềm tin đó. 

Bài: Tiến sĩ Ananya Manmathbhai Mehta, Phó chủ nhiệm bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam

Tin tức liên quan