Không thể chỉ “chữa cháy” bằng biện pháp tình thế
Tuy nhiên, các giải pháp ngắn hạn chỉ có tác dụng giảm sốc tức thời. Về dài hạn, Việt Nam cần những thay đổi về chính sách và thể chế để thúc đẩy tiết kiệm năng lượng một cách bền vững hơn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá năng lượng và cơ chế thị trường đóng vai trò rất lớn trong việc định hình hành vi sử dụng. Một số nước châu Âu đã áp dụng trần giá, đồng thời giảm trợ cấp nhiên liệu để khuyến khích sử dụng tiết kiệm hơn. Song song đó, họ đầu tư mạnh vào nâng cao hiệu suất năng lượng trong công trình xây dựng, nhà ở và sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi khu vực dân cư có thể chiếm hơn 50% tiêu thụ năng lượng ở một số quốc gia.
Đối với Việt Nam, điều này gợi ý ba hướng chính sách:
(1) điều chỉnh dần trợ giá năng lượng, tức giảm bớt hoặc tiến tới loại bỏ các khoản hỗ trợ của Nhà nước giúp giữ giá năng lượng (xăng, dầu, điện, gas) ở mức thấp hơn giá thị trường, nhưng thực hiện theo lộ trình từng bước để tránh gây “sốc” cho người dân và doanh nghiệp;
(2) áp chuẩn hiệu suất năng lượng bắt buộc cho thiết bị và công trình;
(3) khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng thông qua tín dụng xanh.
Điện hóa: bước đi chiến lược để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ
Khủng hoảng lần này cho thấy rủi ro lớn của việc phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Một số quốc gia và doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển sang xe điện hoặc sử dụng điện trong nấu ăn, vận tải và sản xuất để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Việc điện hóa mang lại ba lợi ích quan trọng:
-
Giảm phụ thuộc địa chính trị: điện có thể được sản xuất từ nhiều nguồn trong nước (năng lượng tái tạo, than, khí, thủy điện), giúp giảm rủi ro gián đoạn nhập khẩu dầu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điện hóa chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với chuyển đổi nguồn điện sạch. Nếu điện vẫn phụ thuộc vào than, lợi ích về môi trường sẽ bị hạn chế.