“Bổ sung tài liệu tham khảo và dữ liệu vào quá trình phát triển là cách khắc phục dễ nhất”, ông nói. “Nhưng giải pháp ý nghĩa nhất là đưa NKT vào mọi giai đoạn của quá trình phát triển thay vì xem khả năng tiếp cận là vấn đề xem xét sau cùng”.
Vì sao AI bao hàm lại quan trọng?
Trong bối cảnh Việt Nam đang tăng tốc quá trình chuyển đổi số, quản trị trí tuệ thông minh (AI) nổi lên như một ưu tiên chiến lược trọng yếu.
Việc ban hành Luật Công nghiệp Công nghệ số vào tháng 6/2025 cho thấy tham vọng của Việt Nam trong việc đặt AI và công nghệ bán dẫn làm trọng tâm trong chương trình phát triển quốc gia.
Tuy nhiên, một câu hỏi lớn vẫn còn đó: quản trị AI tại Việt Nam bao hàm đến mức độ nào, đặc biệt đối với NKT?
Chiến lược số và AI của Việt Nam ngày càng nhấn mạnh vào yếu tố bao hàm, với các văn bản chính thức thường dùng các cụm từ như “mọi người” và “mọi công dân” để thể hiện cam kết đối với sự công bằng.
“Tuy nhiên, khái niệm bình đẳng này thường được hiểu thành đối xử đồng nhất, bỏ qua những rào cản mang tính cấu trúc khiến các nhóm yếu thế khó tham gia đầy đủ vào không gian số”, Tiến sĩ Rohman nhận định. “Áp dụng cùng một tiêu chuẩn vào một hệ thống vốn dĩ đang bất bình đẳng có thể vô tình khiến tình trạng loại trừ một số nhóm đối tượng ra ngoài trở nên trầm trọng hơn”.
Việc bao hàm NKT vẫn còn hạn chế. Trong 25 văn bản chính sách liên quan đến công nghệ được nhóm nghiên cứu rà soát, chỉ có ba văn bản đề cập rõ đến vấn đề khuyết tật, và những văn bản này thường gộp NKT chung với các nhóm dễ bị tổn thương khác, nhấn mạnh yếu tố bảo vệ hơn trao quyền.
Dù việc chuyển đổi thuật ngữ từ “người tàn tật” sang “người khuyết tật” phản ánh các chuẩn mực toàn cầu như Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của người khuyết tật, thực hành thiết kế bao hàm vẫn mang tính tùy chọn. Nhiều trang web và ứng dụng trong nước vẫn thiếu các tính năng tiếp cận cơ bản và thiết kế bao hàm thường được xem như một gánh nặng tài chính hơn một yêu cầu tiêu chuẩn.