Bên cạnh đó, khung pháp lý dành cho tiền mã hóa tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Trong khi Chính phủ đang chủ động thảo luận việc hợp pháp hóa tiền mã hóa, hiện vẫn chưa có quy định chính thức về cách phân loại và quản lý loại tài sản này. Theo Tiến sĩ Tuấn, việc xem tiền mã hóa là tài sản, hàng hóa hay phương thức thanh toán sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách đánh thuế. Thiếu định nghĩa pháp lý rõ ràng sẽ gây khó khăn cho việc triển khai hệ thống thuế công bằng và hiệu quả.
Tiến sĩ Tuấn cũng cảnh báo về nguy cơ dòng vốn chảy ra nước ngoài nếu chính sách thuế không được thiết kế tốt. Lấy Ấn Độ làm ví dụ, khi chính phủ nước này áp thuế 30% đối với lợi nhuận từ tiền mã hóa và 1% thuế trên mỗi giao dịch, khối lượng giao dịch trong nước đã giảm tới 70%, vì nhà đầu tư chuyển sang các sàn giao dịch nước ngoài. Nếu Việt Nam triển khai mức thuế quá cao hoặc hệ thống thuế quá phức tạp, nhà đầu tư có thể chuyển hoạt động sang các thị trường thân thiện hơn như Singapore hay Dubai, khiến thất thoát nguồn thu thuế tiềm năng.
Một thách thức khác nằm ở hạn chế công nghệ trong việc theo dõi các giao dịch. Để đánh thuế tiền mã hóa một cách hiệu quả, Việt Nam cần đầu tư vào các công cụ phân tích blockchain tiên tiến. Tuy nhiên, Tiến sĩ Tuấn chỉ ra rằng điều này sẽ vấp phải khó khăn vì nhiều loại tiền mã hóa, như Monero hay Zcash, được thiết kế nhằm bảo mật tối đa. Những công cụ này khiến cho việc theo dõi các giao dịch gần như bất khả thi nếu không có sự hợp tác từ các sàn giao dịch.
Việt Nam nên làm gì để xây dựng chính sách thuế cho tiền mã hóa?
Theo Tiến sĩ Tuấn, để thu hút đầu tư mà vẫn đảm bảo nguồn thu thuế ổn định, Việt Nam cần một mô hình thuế cân bằng. Thuế giao dịch thấp kết hợp với thuế lãi về vốn trong khung thuế thu nhập cá nhân có thể giúp duy trì tính công bằng mà không làm suy yếu thị trường.
Ngoài ra, Việt Nam nên cân nhắc miễn thuế giá trị gia tăng (VAT) cho tiền mã hóa, như cách Liên minh châu Âu và Singapore đã thực hiện, nhằm tránh đánh thuế hai lần và duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường khu vực.