Theo Tiến sĩ Hùng, “việc thực hiện các quy trình được EMS chứng nhận có thể giúp doanh nghiệp cải thiện vị thế trong ngành và được xem như những người đi đầu về bảo vệ môi trường, nắm bắt lợi thế tiên phong và cải thiện hình ảnh, danh tiếng về bảo vệ môi trường cũng như doanh số bán hàng của họ”.
“Tuy nhiên, nhiều trong số các chứng nhận về môi trường này mang tính tượng trưng hơn là triển khai trong thực tế”, Tiến sĩ Hùng bổ sung.
Trong khi đó, đổi mới quy trình cho phép các công ty sản xuất nắm bắt và áp dụng kiến thức hoặc bí quyết mới vào các quy trình sản xuất hiện có. Tiền đề chính của khái niệm này cho thấy áp lực chứng nhận xanh thúc đẩy trao đổi và hợp tác, dần dà tác động đến quy trình vận hành cả trong và ngoài doanh nghiệp.
Tiến sĩ Hùng chia sẻ: “Trong bối cảnh môi trường, đổi mới quy trình thành công giúp doanh nghiệp phát huy khả năng nắm bắt và áp dụng kiến thức nội tại và từ bên ngoài để mang đến kết quả vượt trội. Do đó, đổi mới quy trình theo cách sử dụng kiến thức và ý tưởng của đối tác có thể giúp việc phổ biến chứng nhận xanh rộng rãi hơn”.
Áp lực cạnh tranh đóng vai trò lớn hơn trong việc thúc đẩy các nhà sản xuất áp dụng đổi mới hệ sinh thái, kéo theo công cụ dựa trên thị trường, năng lực công nghệ, nhu cầu xanh của khách hàng và năng lực môi trường của tổ chức.
Tiến sĩ Hùng đưa ra một số ví dụ: “Trong ngành công nghiệp ô tô, giai đoạn hai năm 2011-2012, nhà sản xuất Saab đã tận dụng kiến thức từ đơn vị cung cấp và huy động nguồn lực để vượt qua thời kỳ khó khăn do đối thủ của họ tạo ra. IKEA đưa ra chính sách môi trường dựa trên nhà cung cấp nhằm tuân thủ các yêu cầu tối thiểu về thích ứng môi trường của các sản phẩm và nguyên vật liệu của IKEA, cũng như bảo vệ rừng”.
Ông nhấn mạnh: “Nhà sản xuất nào có thể áp dụng kiến thức và các quy trình mới này đầu tiên trong ngành sẽ có khả năng đạt được những giá trị hiếm mà ít đối thủ cạnh tranh sở hữu được”.