Cấu trúc chương trình từ 2027

Cấu trúc chương trình này áp dụng từ Học kỳ 1, 2027

Những mốc thời gian quan trọng của năm học 2027

Bảng cấu trúc và lộ trình học gợi ý cho sinh viên

Bạn có thể tìm hiểu thông tin chi tiết môn học qua những đường dẫn bên dưới (thông tin bằng tiếng Anh)

Năm 1

Và 5 môn học từ các chuyên ngành chính và phụ theo lựa chọn của sinh viên.

Năm 2

Và 6 môn học từ các chuyên ngành chính và phụ theo lựa chọn của sinh viên. 

Năm 3

Và 5 môn học từ các chuyên ngành chính và phụ theo lựa chọn của sinh viên. 

Các kết hợp chuyên ngành

Sinh viên có các lựa chọn kết hợp chuyên ngành linh hoạt như sau:

  • Lựa chọn 1: 1 chuyên ngành chính + 1 chuyên ngành phụ + 1 chuyên ngành phụ liên ngành.
  • Lựa chọn 2: 1 chuyên ngành chính + 1 chuyên ngành phụ + 4 môn thuộc chuyên ngành phụ liên ngành*/môn tự chọn chung**/môn tự chọn ngành***
  • Lựa chọn 3: 2 chuyên ngành chính (Biên dịch và Phiên dịch + Phát triển và Công bằng xã hội/Ngôn ngữ và Quan hệ quốc tế)

Chuyên ngành chính (Major) là lĩnh vực sinh viên mong muốn đào sâu và nghiên cứu, thường sẽ bao gồm 96 tín chỉ (tương đương 8 môn học)

Chuyên ngành phụ (Program Minor) cung cấp thêm kiến thức tổng quan về một lĩnh vực sinh viên quan tâm trong Quốc tế học, thường sẽ bao gồm 48 tín chỉ (tương đương 4 môn học) 

 

* Chuyên ngành phụ liên ngành (Interdisciplinary Minor): cung cấp thêm kiến thức tổng quan từ một ngành học khác có liên quan trực tiếp đến chương trình, thường bao gồm 48 tín chỉ (tương đương 4 môn học).

** Môn tự chọn chung: môn tự chọn bất kỳ trong tất cả các ngành học của RMIT. 

*** Môn tự chọn ngành: môn học trong danh sách các môn tự chọn của ngành.


3 chuyên ngành chính

Mỗi chuyên ngành chính gồm 8 môn học, kết hợp giữa kiến thức cốt lõi, nghiên cứu, thực hành và cơ hội kết nối toàn cầu, giúp sinh viên cá nhân hóa lộ trình học tập theo mối quan tâm và định hướng nghề nghiệp của bản thân. 

Chuyên ngành Ngôn ngữ và Quan hệ quốc tế tập trung vào vai trò của ngôn ngữ trong đời sống chính trị và các vấn đề toàn cầu. Bạn sẽ tiếp cận các lý thuyết quan hệ quốc tế, quản trị toàn cầu, giải quyết xung đột và chính sách ngoại giao, đồng thời nâng cao kỹ năng giao tiếp nói và viết. Chuyên ngành chuẩn bị cho sinh viên sẵn sàng để đảm nhận các vị trí đòi hỏi năng lực đàm phán liên văn hoá, xây dựng chính sách và lãnh đạo với nguyên tắc đạo đức. 

Danh sách môn học cốt lõi 

Hoàn thành 3 môn trong danh sách sau

Chuyên ngành Phát triển và công bằng xã hội trang bị kiến thức và công cụ thực tiễn để giải quyết các thách thức toàn cầu như đói nghèo, bình đẳng giới, di cư và biến đổi khí hậu. Bạn sẽ xây dựng kỹ năng để tham gia vào các hoạt động phát triển và nhân đạo, đồng thời củng cố vai trò của mình như một công dân toàn cầu có khả năng tạo ra tác động tích cực cho xã hội. 

Danh sách môn học

Chọn thêm 3 môn trong danh sách sau

Chuyên ngành Biên dịch và Phiên dịch giúp bạn phát triển năng lực ngôn ngữ nâng cao và chuyên môn về văn hoá. Bạn sẽ thực hành với các công nghệ biên dịch và phiên dịch hiện đại theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp, bao gồm phần mềm chuyên dụng và phòng phiên dịch cabin, đồng thời rèn luyện kỹ năng biên dịch văn bản và phiên dịch lời nói theo thời gian thực trong nhiều bối cảnh khác nhau. 

Danh sách môn học cốt lõi

Chọn thêm 3 môn trong danh sách sau


9 chuyên ngành phụ

Chuyên ngành phụ

Sinh viên có thể chọn chuyên ngành phụ để trang bị kiến thức tổng quan về một lĩnh vực cụ thể. Chuyên ngành phụ bao gồm 4 môn học.

Chuyên ngành phụ liên ngành (Interdisciplinary minors)

Thông tin hữu ích về chương trình tại RMIT Nam Sài Gòn (Chọn năm "2027" trên góc phải màn hình - nội dung tiếng Anh).